Giới thiệu
Chủ trương sắp xếp lại các đơn vị hành chính cấp tỉnh tại Việt Nam đang là một phần quan trọng trong lộ trình cải cách hành chính quốc gia, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tạo động lực phát triển mới. Nghị quyết số 60-NQ/TW của Hội nghị lần thứ 11 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã đưa ra phương án sắp xếp 52 đơn vị hành chính cấp tỉnh, trong đó có việc sáp nhập tỉnh Tây Ninh và tỉnh Long An. Đây là một bước đi chiến lược, phù hợp với xu thế tinh gọn bộ máy hành chính và chuyển đổi sang mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh và xã) dự kiến vận hành chính thức từ ngày 01/07/2025, nhằm mở ra không gian cải cách đồng bộ và hiện đại hơn.
Việc sáp nhập hai tỉnh Tây Ninh và Long An để hình thành “tỉnh Tây Ninh mới” không chỉ đơn thuần là một thay đổi về địa giới hành chính. Nó mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc, mở ra một kỷ nguyên mới cho sự phát triển kinh tế – xã hội toàn diện của vùng biên giới phía Nam, đồng thời củng cố vị thế của khu vực này như một vùng đệm quan trọng giữa miền Tây và miền Đông trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Sự tương đồng về vị trí địa lý, kết cấu hạ tầng, cơ cấu kinh tế và định hướng phát triển của cả Long An và Tây Ninh đã khiến việc sáp nhập trở thành một lựa chọn hợp lý, hứa hẹn tạo nên một không gian phát triển mới, liên hoàn, thúc đẩy mạnh mẽ liên kết vùng và nâng cao sức cạnh tranh tổng thể.
Báo cáo này tập trung phân tích vị thế chiến lược, những tiềm năng phát triển vượt trội và các thách thức cần phải vượt qua của tỉnh Tây Ninh mới sau sáp nhập. Bằng cách cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh địa lý, kinh tế, hạ tầng, xã hội và hành chính, báo cáo nhằm mục đích cung cấp thông tin và đánh giá sâu sắc về vai trò tương lai của tỉnh mới trong bức tranh phát triển của Việt Nam.
I. Tổng quan về tỉnh Tây Ninh mới
1.1. Vị trí địa lý và Địa giới hành chính
Sau khi sáp nhập, tỉnh Tây Ninh mới sẽ có diện tích tự nhiên khoảng 8.536,5 km² , trở thành một trong những tỉnh có quy mô diện tích lớn nhất khu vực phía Nam. Với dân số dự kiến hơn 3,28 triệu người , tỉnh mới sẽ sở hữu một thị trường nội địa đáng kể và nguồn nhân lực dồi dào, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Để hình dung rõ hơn về quy mô này, tỉnh Tây Ninh (cũ) có diện tích 4.041,65 km² và dân số 1.201.736 người tính đến ngày 01/04/2024 , trong khi tỉnh Long An (cũ) có diện tích 4.495 km² và dân số 1.753.041 người tính đến cùng thời điểm.
Vị trí chiến lược của tỉnh mới là một trong những lợi thế nổi bật nhất. Nằm tại cửa ngõ của Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, tỉnh Tây Ninh mới tiếp giáp trực tiếp với Thành phố Hồ Chí Minh, vùng Đồng bằng sông Cửu Long và Vương quốc Campuchia. Vị trí này biến tỉnh mới thành một cầu nối huyết mạch, một hành lang logistics đa tầng quan trọng của khu vực. Cụ thể, Tây Ninh (cũ) giáp TP.HCM và Long An về phía Nam, giáp Campuchia về phía Tây Bắc và Bắc với đường biên giới dài 240 km và 03 cửa khẩu quốc tế (Mộc Bài, Xa Mát, Tân Nam), 03 cửa khẩu chính (Kà Tum, Chàng Riệc, Phước Tân) cùng 10 cửa khẩu phụ. Long An (cũ) giáp TP.HCM và Tây Ninh về phía Đông, giáp Campuchia về phía Bắc.
Tỉnh Tây Ninh mới sẽ có 96 đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc. Trung tâm chính trị – hành chính của tỉnh mới sẽ đặt tại Thành phố Tân An, tỉnh Long An hiện nay. Thành phố Tân An đã được quy hoạch là trung tâm chính trị – hành chính – đô thị hạt nhân, đồng thời là đô thị vệ tinh của TP.HCM và trung tâm thương mại, dịch vụ, công nghiệp công nghệ cao của phía Đông Bắc Đồng bằng sông Cửu Long.
Việc kết hợp vị trí địa lý của hai tỉnh tạo lập một vị thế “siêu cửa ngõ” đa chiều. Tây Ninh (cũ) vốn là “cánh cửa mở ra thị trường quốc tế mới” với Campuchia và Tiểu vùng sông Mê Kông , với đường biên giới dài và nhiều cửa khẩu. Long An (cũ) lại là “cầu nối huyết mạch giữa TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long”, đóng vai trò “vệ tinh chiến lược” của TP.HCM. Khi sáp nhập, tỉnh Tây Ninh mới không chỉ đơn thuần là cửa ngõ mà trở thành một trung tâm kết nối đa chiều. Nó không chỉ là điểm giao thương quan trọng với Campuchia và các nước Đông Nam Á (tạo thành hành lang Đông-Tây) mà còn là mắt xích không thể thiếu trong hành lang kinh tế Bắc-Nam, liên kết vùng Đông Nam Bộ với Đồng bằng sông Cửu Long và trung tâm kinh tế TP.HCM. Vị thế này mang lại lợi thế vượt trội về logistics, thương mại quốc tế và thu hút đầu tư, biến tỉnh mới thành một trung tâm trung chuyển hàng hóa và dịch vụ quan trọng, tối ưu hóa chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế. Điều này mở ra khả năng hình thành các hành lang kinh tế mới, liên kết sâu rộng hơn trong khu vực ASEAN.
Hơn nữa, việc sáp nhập cho phép tối ưu hóa quy hoạch đô thị và phát triển vùng. Long An có quy hoạch rõ ràng về phát triển đô thị, với mục tiêu Đức Hòa trở thành thành phố trực thuộc tỉnh vào năm 2030 và tỷ lệ đô thị hóa đạt 55-60%. Thành phố Tân An được xác định là trung tâm chính trị-hành chính-đô thị hạt nhân. Tây Ninh cũng có các dự án đô thị và nhà ở lớn đang kêu gọi đầu tư, đặc biệt là các khu đô thị phụ cận các điểm du lịch trọng điểm như Núi Bà Đen. Sự kết hợp này cho phép tích hợp và đồng bộ hóa các quy hoạch đô thị của cả hai tỉnh. Thay vì phát triển rời rạc, tỉnh mới có thể xây dựng một mạng lưới đô thị vệ tinh, trung tâm công nghiệp và dịch vụ liên kết chặt chẽ với TP.HCM và các vùng lân cận. Điều này không chỉ giúp phân bổ dân cư và nguồn lực hiệu quả hơn mà còn tạo ra các “cực tăng trưởng” mới, giảm áp lực lên các đô thị lớn và thúc đẩy phát triển cân bằng trên toàn tỉnh. Khả năng quy hoạch một không gian rộng lớn hơn 8.500 km² với một tầm nhìn thống nhất sẽ tạo ra một môi trường sống và làm việc hiện đại, hấp dẫn.
Dưới đây là bảng tổng hợp thông tin cơ bản của hai tỉnh trước sáp nhập:
Bảng 1: Thông tin cơ bản tỉnh Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) trước sáp nhập
| Chỉ tiêu | Tây Ninh (cũ) | Long An (cũ) |
| Diện tích (km²) | 4.041,65 | 4.495 |
| Dân số (người) | 1.201.736 (01/04/2024) | 1.753.041 (01/04/2024) |
| GRDP 2024 (tăng trưởng %) | Ước đạt 7,5% | Ước đạt 8,3% |
| GRDP bình quân đầu người 2024 | 4.250 USD (~102 triệu VND) | 107,3 triệu VND |
| Các ngành kinh tế chủ lực | Công nghiệp, dịch vụ du lịch, nông nghiệp chế biến | Công nghiệp chế biến, chế tạo ứng dụng công nghệ cao, logistics, nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái |
| Số lượng KCN | 5 KCN ngoài khu kinh tế cửa khẩu đang hoạt động, tổng 12 KCN | 37 KCN quy hoạch, 18 hoạt động |
1.2. Đặc điểm tự nhiên và Tài nguyên
Địa hình của tỉnh Tây Ninh mới tương đối bằng phẳng, với độ cao trung bình khoảng 35m so với mực nước biển. Địa chất công trình đồng đều, tính cơ lý của đất tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp, công nghiệp, thương mại, dịch vụ, du lịch và xây dựng kết cấu hạ tầng với chi phí thấp. Đất đai của tỉnh mới đa dạng với 4 nhóm đất chính: đất xám bạc màu (chiếm 83,04% diện tích tự nhiên), đất phù sa (5,41%), và đất đỏ vàng (14.468 ha). Các loại đất này có thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến thịt nặng, tỷ lệ sét vật lý ở tầng canh tác 30 – 45%, và kết cấu tốt, phù hợp cho nhiều loại cây trồng và phát triển công nghiệp.
Đặc biệt, dòng sông Vàm Cỏ Đông uốn lượn chảy qua toàn bộ địa bàn tỉnh Tây Ninh mới. Hệ thống sông ngòi này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển giao thông thủy, thủy lợi, phục vụ nông nghiệp và du lịch sinh thái.
Sự kết hợp giữa diện tích đất nông nghiệp rộng lớn, điều kiện tự nhiên thuận lợi (đất đai màu mỡ, hệ thống sông ngòi) và định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao của cả hai tỉnh tạo ra một tiềm năng lớn cho việc hình thành một trung tâm nông nghiệp sạch, chất lượng cao, có khả năng cung cấp nguyên liệu ổn định cho ngành công nghiệp chế biến. Tây Ninh có thế mạnh về nông nghiệp và định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng chuỗi giá trị, chất lượng, hiệu quả, nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch. Long An cũng có thế mạnh về nông nghiệp nhờ hệ sinh thái đa dạng, đồng bằng phù sa màu mỡ và ưu tiên thu hút đầu tư vào các khu nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản ứng dụng công nghệ cao. Tỉnh mới có thể phát triển các chuỗi giá trị nông sản khép kín từ sản xuất, chế biến đến xuất khẩu, tăng cường giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao thu nhập cho người nông dân mà còn đóng góp vào an ninh lương thực quốc gia và thúc đẩy xuất khẩu. Việc tối ưu hóa quản lý tài nguyên nước từ sông Vàm Cỏ Đông sẽ hỗ trợ đắc lực cho nông nghiệp bền vững.
II. Tiềm năng và Lợi thế phát triển của tỉnh Tây Ninh mới
2.1. Kinh tế tổng hợp và Thu hút đầu tư
Tỉnh Tây Ninh mới sẽ thừa hưởng tốc độ tăng trưởng cao và cơ cấu kinh tế mạnh mẽ từ cả hai tỉnh thành phần. Năm 2024, Tây Ninh (cũ) ước đạt tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) 64.500 tỷ đồng, tăng 7,5% so với cùng kỳ, vượt kế hoạch 7% đề ra. GRDP bình quân đầu người đạt 4.250 USD. Cơ cấu kinh tế của Tây Ninh (cũ) chuyển dịch đúng định hướng với công nghiệp – xây dựng chiếm 45% và kim ngạch xuất khẩu đạt 6,65 tỷ USD. Trong khi đó, Long An (cũ) năm 2024 đạt tốc độ tăng GRDP khoảng 8,3% (đứng thứ 3 vùng Đồng bằng sông Cửu Long). GRDP bình quân đầu người đạt 107,3 triệu VND/năm (tăng 10,7 triệu VND so với 2023). Cơ cấu kinh tế của Long An (cũ) duy trì theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa với nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 15,82%; công nghiệp và xây dựng chiếm 52,08%; dịch vụ chiếm 26,4%. Long An cũng là địa phương dẫn đầu Đồng bằng sông Cửu Long về thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) với 1.377 dự án, tổng vốn đăng ký gần 12,6 tỷ USD.
Sự kết hợp này sẽ tạo ra một nền kinh tế quy mô lớn hơn, đa dạng hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động. Với vị thế địa lý chiến lược, hạ tầng đồng bộ và môi trường kinh doanh thân thiện (Long An xếp vị trí thứ 3 trên bảng xếp hạng PCI cả nước năm 2024 ), tỉnh mới sẽ là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Sự hợp nhất cho phép tỉnh mới nâng tầm năng lực cạnh tranh và thu hút FDI. Long An có chất lượng điều hành kinh tế cao, xếp thứ 3 PCI toàn quốc năm 2024 , và là địa phương dẫn đầu Đồng bằng sông Cửu Long về thu hút FDI với gần 12,6 tỷ USD. Tây Ninh cũng có mục tiêu trở thành tỉnh có hệ thống quản trị công hiệu quả, môi trường kinh doanh thân thiện. Khi sáp nhập, tỉnh mới có thể kế thừa và nhân rộng các kinh nghiệm quản trị tốt của Long An, đặc biệt là trong cải cách hành chính và tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Điều này sẽ nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh tổng thể của tỉnh mới trên bản đồ thu hút FDI quốc gia và khu vực. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị cao sẽ không chỉ thu hút thêm vốn đầu tư mà còn thu hút các dự án chất lượng cao, ứng dụng công nghệ tiên tiến, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững hơn.
2.2. Phát triển Công nghiệp và Logistics
Tỉnh Tây Ninh mới sẽ sở hữu một hệ thống khu công nghiệp (KCN) và cụm công nghiệp (CCN) đồ sộ và đa dạng. Long An có 37 KCN với tổng diện tích quy hoạch gần 13.000 ha, trong đó 18 KCN đã đi vào hoạt động với tỷ lệ lấp đầy trên 86%. Các KCN nổi bật bao gồm Cầu Cảng Phước Đông, Phú An Thạnh, Long Hậu, Thuận Đạo, Đức Hòa I, Hải Sơn, v.v.. Tây Ninh có 5 KCN ngoài khu kinh tế cửa khẩu đang hoạt động với tổng diện tích 3.383,07 ha. Các KCN tiêu biểu: Trảng Bàng, Linh Trung III, Thành Thành Công, Phước Đông, Chà Là, Hiệp Thạnh, cùng với Khu kinh tế Cửa khẩu Mộc Bài và nhiều cụm công nghiệp khác.
Về thế mạnh công nghiệp, Long An ưu tiên thu hút đầu tư công nghiệp ứng dụng công nghệ cao, công nghiệp tiên tiến, công nghiệp sạch, công nghiệp hỗ trợ. Các ngành công nghiệp chủ lực của Long An có tốc độ tăng trưởng mạnh như sản xuất trang phục (tăng 47,29%), sản phẩm từ giấy (tăng 24,26%), thiết bị điện (tăng 19,68%), sản phẩm kim loại đúc sẵn (tăng 18,8%), hóa chất (tăng 15,99%). Tây Ninh có các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chủ yếu là giày dép, may mặc, da và các sản phẩm từ da, dệt và sản xuất, chế biến thực phẩm.
Vai trò của Cảng Quốc tế Long An là không thể phủ nhận trong chuỗi cung ứng khu vực. Cảng này là trung tâm đầu mối xuất, nhập khẩu hàng hóa của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và là điểm giao của hành lang logistics đa tầng, kết nối nội vùng Đông Nam Bộ, TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long. Cảng Quốc tế Long An cũng cam kết phát triển xanh và bền vững, sử dụng năng lượng tái tạo và công nghệ tiên tiến.
Sự hợp nhất tạo ra một “siêu trung tâm công nghiệp” với quy mô đất công nghiệp khổng lồ, đa dạng ngành nghề từ chế biến truyền thống đến công nghệ cao, và một nguồn lao động dồi dào. Đặc biệt, việc sở hữu Cảng Quốc tế Long An và hệ thống cửa khẩu quốc tế tại Tây Ninh sẽ tạo thành một hành lang logistics đa phương thức (đường bộ, đường thủy, đường biên giới) mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển và thời gian giao nhận hàng hóa. Tỉnh mới sẽ trở thành một điểm đến lý tưởng cho các tập đoàn đa quốc gia muốn thiết lập các trung tâm sản xuất và phân phối lớn, phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu sang Campuchia, các nước ASEAN và xa hơn. Điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và tạo ra hàng trăm nghìn việc làm chất lượng cao.
Dưới đây là danh sách các KCN và CCN chính của tỉnh Tây Ninh mới:
Bảng 3: Danh sách các Khu công nghiệp và Cụm công nghiệp chính của tỉnh Tây Ninh mới
| Tên KCN/CCN | Vị trí (Huyện/Thị xã) | Quy mô (ha) | Ngành nghề ưu tiên/Đặc điểm nổi bật | Tình trạng hoạt động |
| KCN Trảng Bàng | X.An Tịnh, H.Trảng Bàng, Tây Ninh | 189,1 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Thành Thành Công | P.An Hòa, TX.Trảng Bàng, Tây Ninh | 1.020 (đất CN 760) | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Phước Đông | X.Phước Đông, H.Gò Dầu, Tây Ninh | 2190 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Chà Là | X.Chà Là, H.Dương Minh Châu, Tây Ninh | 42,19 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Hiệp Thạnh | X.Hiệp Thạnh, H.Gò Dầu, Tây Ninh | 573,81 | Đang kêu gọi đầu tư hạ tầng | Đang kêu gọi đầu tư |
| KCN Linh Trung III | Ấp Suối Sâu, X.An Tịnh, H.Trảng Bàng, Tây Ninh | 203,8 | Chế xuất và công nghiệp | Đang hoạt động |
| Khu kinh tế Cửa khẩu Mộc Bài | H.Bến Cầu và H.Trảng Bàng, Tây Ninh | 933 | Kinh tế cửa khẩu, công nghiệp | Đang hoạt động |
| KCN An Phú Cửa khẩu Mộc Bài | Cửa khẩu Mộc Bài, Tây Ninh | – | Công nghiệp cửa khẩu | Đang hoạt động |
| KCN Cầu Cảng Phước Đông | Ấp 5, Phước Đông, H.Cần Đước, Long An | 128,97 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Cầu Tràm | X.Long Trạch, H.Cần Đước, Long An | – | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Phú An Thạnh | X.An Thạnh, H.Bến Lức, Long An | 692,23 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Tân Kim | X.Tân Kim, H.Cần Giuộc, Long An | 104 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Nhựt Chánh | X.Nhựt Chánh, H.Bến Lức, Long An | 122 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Long Hậu | X.Long Hậu, H.Cần Giuộc, Long An | – | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Thuận Đạo | Thị Trấn Bến Lức, H.Bến Lức, Long An | 561,5 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Vĩnh Lộc 2 | Thị Trấn Bến Lức, H.Bến Lức, Long An | – | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Phúc Long | X.Long Hiệp, H.Bến Lức, Long An | 79 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN An Nhật Tân | X.An Nhựt Tân, H.Tân Trụ, Long An | 119,2 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Nam Tân Lập | X.Tân Lập, H.Cần Giuộc, Long An | 170,5 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Đông Nam Á (Bắc Tân Tập) | X.Tân Tập, H.Cần Giuộc, Long An | 560 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Đức Hòa I – Hạnh Phúc | Ấp 5, X.Đức Hòa Đông, H.Đức Hòa, Long An | 274 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Hải Sơn | X.Đức Hòa Hạ, Long An | 102 (GĐ 1-2), 338 (GĐ 3-4) | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Trần Anh – Tân Phú | Tỉnh lộ 830, X.Tân Phú, H.Đức Hòa, Long An | 262 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| KCN Đức Hòa 3- Resco | X.Mỹ Hạnh Bắc, H.Đức Hòa, Long An | 296 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Tân Bình | X.Tân Bình, TX.Tây Ninh, Tây Ninh | 97,57 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Hòa Hội | X.Hòa Hội, H.Châu Thành, Tây Ninh | – | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Ninh Điền | X.Ninh Điền, H.Châu Thành, Tây Ninh | – | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Thanh Xuân 1, 2, 3 | X.Thanh Xuân, H.Châu Thành, Tây Ninh | – | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Bến Kéo (giai đoạn 1, 2) | Xã Long Thành Nam, H.Hòa Thành, Tây Ninh | 33,88 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Tân Hội 1, 2, 3 | Ấp Hội An, X.Tân Hội, H.Tân Châu, Tây Ninh | 49,2 (GĐ1), 50 (GĐ2), 50,8 (GĐ3) | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Bến Củi 1, 2 | X.Bến Củi, H.Dương Minh Châu, Tây Ninh | 100 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Phước Vinh | X.Phước Vinh, H.Châu Thành, Tây Ninh | – | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Tân Phú 1, 2, 3, 4 | Ấp Tân Lợi, X.Tân Phú, H.Tân Châu, Tây Ninh | 200 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Nhị Thành | X.Nhị Thành, H.Thủ Thừa, Long An | 117,7 | Đa ngành | Đang hoạt động |
| Cụm CN Trường Hòa | X.Trường Hòa, H.Hòa Thành, Tây Ninh | 96 | Đa ngành | Đang hoạt động |
2.3. Phát triển Du lịch và Dịch vụ
Tỉnh Tây Ninh mới sở hữu tiềm năng lớn để phát triển du lịch độc đáo và đa dạng. Tây Ninh (cũ) giàu tiềm năng với các công trình hàng đầu thế giới như Nhà ga cáp treo lớn nhất thế giới, Tượng Phật Bà Tây Bổ Đà Sơn bằng đồng cao nhất châu Á (trên đỉnh Núi Bà Đen), Tòa thánh Cao Đài Tây Ninh, Hồ Dầu Tiếng (công trình thủy lợi lớn nhất Đông Nam Á), và Di tích lịch sử quốc gia đặc biệt căn cứ T.Ư Cục miền Nam. Tỉnh Tây Ninh (cũ) đã xác định du lịch là động lực tăng trưởng chủ yếu và có danh mục 14 dự án thương mại dịch vụ cùng các dự án du lịch trọng điểm tại Núi Bà Đen đang kêu gọi đầu tư. Long An (cũ) cũng ưu tiên phát triển du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp, nông thôn.
Việc sáp nhập cho phép tỉnh mới phát triển một hệ sinh thái du lịch đa dạng, kết hợp du lịch tâm linh, văn hóa (Tây Ninh) với du lịch sinh thái, nông nghiệp (Long An). Điều này tạo ra các sản phẩm du lịch phong phú hơn, thu hút nhiều đối tượng khách hơn và kéo dài thời gian lưu trú. Du lịch sẽ trở thành một trụ cột kinh tế quan trọng, bổ trợ cho ngành công nghiệp, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một ngành duy nhất. Nó cũng tạo ra cơ hội phát triển các ngành dịch vụ phụ trợ như khách sạn, nhà hàng, vận tải, và thúc đẩy kinh tế địa phương thông qua việc tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho cộng đồng.
2.4. Nông nghiệp công nghệ cao và bền vững
Cả Tây Ninh và Long An đều có định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng chuỗi giá trị, chất lượng, hiệu quả, nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp sạch. Sự hợp nhất tạo điều kiện để xây dựng một chuỗi giá trị nông nghiệp – công nghiệp khép kín và hiệu quả hơn. Nguồn nguyên liệu nông sản chất lượng cao từ các vùng nông nghiệp công nghệ cao của tỉnh mới có thể được cung cấp trực tiếp cho các nhà máy chế biến thực phẩm trong các KCN, giảm chi phí vận chuyển và tăng cường kiểm soát chất lượng. Điều này không chỉ nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các sản phẩm xuất khẩu, đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường quốc tế ngày càng cao về nguồn gốc và chất lượng.
2.5. Hạ tầng giao thông chiến lược và kết nối vùng
Hệ thống hạ tầng giao thông là một trong những lợi thế cốt lõi của tỉnh Tây Ninh mới. Nhiều dự án giao thông trọng điểm quốc gia và vùng đang được triển khai hoặc đã hoàn thành. Cụ thể, dự án đường Vành đai 3 TP. Hồ Chí Minh (đoạn qua Tây Ninh dài 6,84 km trong tổng chiều dài hơn 76 km, tổng mức đầu tư hơn 75.000 tỷ đồng) đang được thi công khẩn trương. Dự án đường Vành đai 4 TP. Hồ Chí Minh đoạn qua Tây Ninh cũng đã hoàn tất bước lập hồ sơ nghiên cứu tiền khả thi và được Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư vào cuối tháng 6/2025. Long An cũng đang khẩn trương thi công nút giao Mỹ Yên – điểm kết nối giữa Vành đai 3 TP. HCM và hai cao tốc TP. HCM – Trung Lương, Bến Lức – Long Thành. Các tuyến cao tốc Bến Lức – Long Thành, cao tốc TP. HCM – Trung Lương mở rộng, Quốc lộ N2 cũng đang và sẽ hoàn thiện, tạo nên một mạng lưới kết nối liên vùng hoàn hảo.
Về hạ tầng giao thông cấp tỉnh, Long An đã hoàn thành và đưa vào sử dụng Đường vành đai TP. Tân An, nút giao Hùng Vương – QL62, ĐT. 824, ĐT. 825. Long An cũng có các dự án trọng điểm như ĐT. 830E, ĐT. 827E. Tây Ninh cũng có nhiều công trình mới chuẩn bị khởi công trong quý III và quý IV năm 2025 như tuyến ĐT. 827 (đoạn từ lộ Ông Nhạc đến cầu Phú Lộc), cầu Cả Gừa, các cầu trên tuyến Thủy Tây – Thạnh An, trạm kiểm tra tải trọng xe tự động trên ĐT. 825, tuyến ĐT. 836B và các cầu – cống trên tuyến ĐT. Cầu Tây Long kết nối huyện Đức Hòa (Long An) và thị xã Trảng Bàng (Tây Ninh) là minh chứng cho sự giao thoa kinh tế và văn hóa giữa hai vùng đất.
Hệ thống hạ tầng giao thông đồng bộ, hiện đại này sẽ tạo nên một mạng lưới kết nối liên vùng hoàn hảo, rút ngắn thời gian di chuyển và thúc đẩy giao thương giữa tỉnh mới với TP.HCM, Đồng bằng sông Cửu Long và Campuchia.
Sự kết hợp của hạ tầng giao thông đường bộ hiện đại và đồng bộ với hạ tầng cảng biển và cửa khẩu tạo ra một hệ thống logistics tích hợp, đa phương thức. Điều này cho phép hàng hóa từ các KCN và vùng nông nghiệp của tỉnh mới được vận chuyển nhanh chóng, hiệu quả đến các thị trường trong nước và quốc tế. Chi phí logistics giảm, thời gian vận chuyển được rút ngắn, và khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu được cải thiện đáng kể. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu trong tỉnh mới, thu hút thêm đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Dưới đây là bảng tổng hợp các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm:
Bảng 2: Các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm của tỉnh Tây Ninh mới
| Tên dự án | Loại hình | Tầm quan trọng/Kết nối chính | Tình trạng triển khai |
| Đường Vành đai 3 TP.HCM | Đường bộ | Kết nối TP.HCM, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh | Đang thi công |
| Đường Vành đai 4 TP.HCM | Đường bộ | Kết nối TP.HCM, Long An, Tây Ninh | Hoàn tất nghiên cứu tiền khả thi, Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư cuối 6/2025 |
| Cao tốc Bến Lức – Long Thành | Đường bộ | Kết nối Long An với Đồng Nai | Đang thi công |
| Cao tốc TP.HCM – Trung Lương mở rộng | Đường bộ | Kết nối TP.HCM với ĐBSCL | Đang hoàn thiện |
| Quốc lộ N2 | Đường bộ | Kết nối liên vùng | Đang hoàn thiện |
| Cảng Quốc tế Long An | Cảng biển | Trung tâm logistics, kết nối ĐBSCL-TP.HCM-Quốc tế | Đang hoạt động/mở rộng |
| Đường vành đai TP. Tân An | Đường bộ | Kết nối nội vùng TP. Tân An | Đã hoàn thành và đưa vào sử dụng |
| Nút giao Hùng Vương – QL62 | Đường bộ | Kết nối nội vùng Long An | Đã hoàn thành và đưa vào sử dụng |
| ĐT. 824, ĐT. 825 | Đường bộ | Kết nối nội vùng Long An | Đã hoàn thành và đưa vào sử dụng |
| ĐT. 830E, ĐT. 827E | Đường bộ | Kết nối nội vùng Long An, hành lang kinh tế | Đang triển khai |
| Tuyến ĐT. 827 (đoạn từ lộ Ông Nhạc đến cầu Phú Lộc) | Đường bộ | Kết nối nội vùng Tây Ninh | Chuẩn bị khởi công Q3, Q4/2025 |
| Cầu Cả Gừa, các cầu trên tuyến Thủy Tây – Thạnh An | Cầu đường bộ | Kết nối nội vùng Tây Ninh | Chuẩn bị khởi công Q3, Q4/2025 |
| Cầu Tây Long | Cầu đường bộ | Kết nối trực tiếp Đức Hòa (Long An) và Trảng Bàng (Tây Ninh) | Đã hoàn thành |
III. Thách thức và Giải pháp cho tỉnh Tây Ninh mới
3.1. Thách thức trong quá trình sáp nhập
Quá trình sáp nhập hai tỉnh Tây Ninh và Long An, dù mang lại nhiều cơ hội, cũng đặt ra không ít thách thức cần được giải quyết một cách thận trọng và bài bản.
Thách thức đầu tiên là việc đồng bộ hóa quy hoạch và chính sách phát triển. Cả Tây Ninh và Long An đều đã có quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Việc tích hợp hai quy hoạch này thành một quy hoạch tổng thể thống nhất, đồng bộ trong không gian mới là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự điều chỉnh chiến lược để tránh mâu thuẫn và thiếu đồng bộ, có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng và thu hút đầu tư. Đặc biệt, có thể có sự chênh lệch trong mức độ phát triển kinh tế giữa các tỉnh sáp nhập, dẫn đến tình trạng mất cân đối về nguồn lực. Việc sáp nhập thường dẫn đến chênh lệch thu chi ngân sách giữa các địa phương cũ, do đó cần cân đối, phân bổ lại ngân sách và nguồn lực tài chính công. Sự khác biệt về quy mô GRDP, GRDP bình quân đầu người và cơ cấu kinh tế giữa Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) có thể tạo ra thách thức trong việc phân bổ ngân sách và nguồn lực công một cách công bằng và hiệu quả trên toàn tỉnh mới. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể lo ngại về việc phải chia sẻ các ưu đãi đầu tư hoặc đối mặt với sự thay đổi chính sách. Chính quyền tỉnh mới cần xây dựng lại kế hoạch ngân sách, ưu tiên đầu tư hạ tầng, an sinh xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp và bảo đảm phân bổ nguồn lực hợp lý, giảm thiểu bất bình đẳng giữa các khu vực. Điều này đòi hỏi một cơ chế quản lý tài chính công linh hoạt và minh bạch, cũng như các chính sách ưu đãi đầu tư được thiết kế phù hợp với đặc thù của từng khu vực trong tỉnh mới.
Thách thức thứ hai liên quan đến việc ổn định bộ máy hành chính, sắp xếp nhân sự và tinh gọn quy trình. Quá trình sáp nhập đòi hỏi việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy hành chính, điều chỉnh chức năng, nhiệm vụ và bố trí lại nhân sự. Điều này tiềm ẩn rủi ro về sự gián đoạn trong hoạt động, tâm lý cán bộ và người dân. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang mô hình chính quyền hai cấp (tỉnh và xã) từ 01/07/2025 được kỳ vọng sẽ tinh gọn và hiệu quả hơn.
Cuối cùng, việc đảm bảo ổn định xã hội và sự đồng thuận của người dân là yếu tố then chốt. Bất kỳ sự thay đổi lớn nào về địa giới hành chính cũng cần sự đồng thuận của người dân và đảm bảo ổn định xã hội. Việc quản lý thông tin, truyền thông chủ động để giải thích rõ ý nghĩa và lợi ích của việc sáp nhập là rất quan trọng. Ngoài các thách thức về kinh tế và hành chính, việc hình thành một tỉnh mới từ hai thực thể có lịch sử, văn hóa và bản sắc riêng biệt sẽ đặt ra bài toán về việc xây dựng một bản sắc chung, một tinh thần gắn kết cho toàn bộ người dân. Các cuộc tranh luận về tên gọi của tỉnh mới (như “Vàm Cỏ Đông” hay “Tây An”) không chỉ là vấn đề hành chính mà còn phản ánh mong muốn về một cái tên đại diện cho cả hai vùng đất. Chính quyền tỉnh mới cần có chiến lược truyền thông và các hoạt động văn hóa – xã hội nhằm thúc đẩy sự hòa nhập, tạo dựng niềm tự hào chung về “Tây Ninh mới”. Việc này sẽ giúp củng cố khối đại đoàn kết, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững, huy động được sự đóng góp của mọi tầng lớp nhân dân.
3.2. Giải pháp và Định hướng phát triển
Để vượt qua các thách thức và phát huy tối đa tiềm năng, tỉnh Tây Ninh mới cần tập trung vào các giải pháp và định hướng phát triển sau:
Đầu tiên, cần xây dựng một quy hoạch tổng thể tích hợp và đồng bộ. Quy hoạch tỉnh mới phải thống nhất, tích hợp các thế mạnh và mục tiêu của cả Long An và Tây Ninh, đảm bảo tính liên kết vùng và tầm nhìn dài hạn đến năm 2050. Điều này bao gồm việc rà soát, điều chỉnh các quy hoạch chuyên ngành để phù hợp với không gian phát triển mới.
Thứ hai, tối ưu hóa nguồn lực và tập trung đầu tư vào các ngành kinh tế mũi nhọn. Tỉnh mới cần tập trung nguồn lực vào các ngành có lợi thế cạnh tranh cao như công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao, logistics, du lịch tâm linh – sinh thái, và nông nghiệp công nghệ cao. Việc này đòi hỏi chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các dự án có giá trị gia tăng cao và thân thiện với môi trường.
Thứ ba, đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao năng lực quản trị và cải thiện môi trường kinh doanh. Tỉnh mới cần tiếp tục phát huy lợi thế về chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Long An, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý hành chính, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp và người dân. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Cuối cùng, phát triển bền vững phải gắn kết kinh tế với bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Cần đảm bảo phát triển công nghiệp không làm tổn hại đến môi trường, nông nghiệp và du lịch. Ưu tiên đầu tư vào hạ tầng xã hội như y tế, giáo dục, và nhà ở xã hội để đáp ứng nhu cầu của dân số tăng trưởng, đặc biệt là lực lượng lao động trong các KCN. Việc này sẽ tạo ra một môi trường sống hấp dẫn, thu hút và giữ chân nhân tài.
IV. Vị thế của tỉnh Tây Ninh mới trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và Quốc gia
Tỉnh Tây Ninh mới được định vị là một cầu nối chiến lược, trung tâm logistics và cửa ngõ quốc tế quan trọng của Việt Nam. Với vị trí địa lý độc đáo, tỉnh mới sẽ là điểm giao của hành lang kinh tế đô thị – công nghiệp của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, kết nối chặt chẽ với TP.HCM và vùng Đông Nam Bộ. Đồng thời, đây cũng là đầu mối hợp tác, giao thương quan trọng với Campuchia và Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng. Vai trò này không chỉ thúc đẩy thương mại biên mậu mà còn mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường quốc tế cho hàng hóa Việt Nam.
Với quy mô kinh tế lớn hơn và tiềm năng công nghiệp, logistics vượt trội, tỉnh Tây Ninh mới sẽ trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng, thúc đẩy liên kết và phát triển hài hòa giữa hai vùng kinh tế trọng điểm của cả nước là Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Sự hợp nhất này tạo ra một không gian kinh tế đủ lớn để hình thành các chuỗi cung ứng và sản xuất quy mô lớn, thu hút các dự án đầu tư có tính lan tỏa cao.
Mục tiêu của Long An là trở thành trung tâm phát triển kinh tế năng động, hiệu quả, bền vững của khu vực phía Nam và là tỉnh công nghiệp phát triển hàng đầu của cả nước vào năm 2050. Tây Ninh cũng đặt mục tiêu trở thành một trong những trung tâm phát triển công nghiệp và dịch vụ du lịch của vùng Đông Nam Bộ và cả nước. Sự kết hợp những khát vọng và tiềm lực này tạo ra một thực thể kinh tế với tiềm năng trở thành một trong những cực tăng trưởng kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GRDP và chuyển dịch cơ cấu kinh tế quốc gia theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Kết luận
Việc sáp nhập Long An và Tây Ninh thành tỉnh Tây Ninh mới là một quyết sách chiến lược, tạo ra một thực thể kinh tế – xã hội có quy mô lớn, vị trí địa lý chiến lược và tiềm năng phát triển đa dạng vượt trội. Tỉnh mới được định vị là một “siêu cửa ngõ” đa chiều, một trung tâm công nghiệp và logistics hàng đầu, và một điểm đến du lịch – nông nghiệp công nghệ cao hấp dẫn. Sự hợp nhất này mở ra cơ hội tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy liên kết vùng mạnh mẽ.
Mặc dù đối mặt với những thách thức về đồng bộ hóa quy hoạch, quản lý hành chính, cân bằng phát triển và xây dựng bản sắc chung, với sự chỉ đạo quyết liệt từ Trung ương và nỗ lực của địa phương, tỉnh Tây Ninh mới có mọi điều kiện để bứt phá. Tỉnh sẽ trở thành một cực tăng trưởng quan trọng, đóng góp mạnh mẽ vào sự phát triển chung của Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và cả nước, đồng thời đảm bảo một môi trường sống hấp dẫn và bền vững cho người dân. Việc quản lý hiệu quả quá trình chuyển đổi và tận dụng tối đa các lợi thế sẵn có sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn về một tỉnh Tây Ninh mới thịnh vượng và phát triển toàn diện.
