Lợi Thế Cạnh Tranh và Triển Vọng Thu Hút FDI của Tỉnh Tây Ninh Mới

Tóm Tắt Điều Hành

Việc sáp nhập hành chính giữa Tây Ninh và Long An đã hình thành một tỉnh Tây Ninh mới, định vị khu vực này trở thành một trung tâm kinh tế chiến lược tại cửa ngõ phía Tây Nam của Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam Việt Nam. Sự kiện này không chỉ đơn thuần là sự hợp nhất về mặt địa lý mà còn là một động thái chiến lược nhằm kiến tạo một cực tăng trưởng mới, có khả năng cạnh tranh vượt trội trong việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Tỉnh Tây Ninh mới sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh nổi bật. Vị trí địa lý chiến lược của tỉnh, nằm trên tuyến hành lang kinh tế xuyên Á kết nối Thành phố Hồ Chí Minh với Phnom Penh (Campuchia), cùng với hệ thống cửa khẩu quốc tế và quốc gia đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại biên mậu và logistics. Hệ thống hạ tầng giao thông đa phương thức đang được đầu tư mạnh mẽ, bao gồm các tuyến cao tốc, đường vành đai, mạng lưới đường thủy phát triển và Cảng Quốc tế Long An, hứa hẹn giảm đáng kể chi phí logistics và tăng cường khả năng kết nối liên vùng.

Hệ sinh thái công nghiệp của tỉnh mới được mở rộng đáng kể, với tổng hợp quỹ đất công nghiệp dồi dào từ cả hai tỉnh cũ và định hướng rõ ràng vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo, phù hợp với xu hướng FDI toàn cầu. Nguồn nhân lực dồi dào, mặc dù cần được nâng cao chất lượng thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, là một tiềm năng lớn để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp mới.

Môi trường đầu tư tại Việt Nam nói chung và tại tỉnh Tây Ninh mới nói riêng đang được củng cố mạnh mẽ thông qua các chính sách quốc gia thích ứng với Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT), như việc thành lập Quỹ Hỗ trợ Đầu tư và áp dụng thủ tục “luồng xanh” cho các dự án ưu tiên. Cam kết mạnh mẽ của chính quyền địa phương trong cải cách hành chính và xây dựng chính quyền số cũng góp phần tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư.

Tổng hợp số liệu FDI từ Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) cho thấy sức hút FDI mạnh mẽ và ổn định của cả hai địa phương, với Long An thường xuyên nằm trong nhóm 10 tỉnh dẫn đầu cả nước về thu hút FDI. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho tỉnh mới, với tiềm năng thu hút các dự án quy mô lớn, đặc biệt trong các ngành công nghệ mới.

Để tối ưu hóa tiềm năng này, tỉnh Tây Ninh mới cần ưu tiên hoàn thiện hạ tầng kết nối, đầu tư chiến lược vào nhân lực chất lượng cao, tiếp tục cải cách hành chính và chuyển đổi số, phát triển công nghiệp hỗ trợ, và tăng cường xúc tiến đầu tư có trọng tâm. Đồng thời, các nhà đầu tư tiềm năng được khuyến nghị nghiên cứu sâu về quy hoạch, tận dụng chính sách hỗ trợ và hợp tác đào tạo nhân lực để khai thác tối đa lợi thế của khu vực đầy triển vọng này.

1. Giới Thiệu Tỉnh Tây Ninh Mới: Bối Cảnh Sáp Nhập và Tầm Quan Trọng Chiến Lược

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của việc sáp nhập hành chính Tây Ninh và Long An

Quyết định sáp nhập hành chính giữa tỉnh Tây Ninh và tỉnh Long An để hình thành tỉnh Tây Ninh mới là một bước đi chiến lược quan trọng của Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Mục tiêu chính của việc sáp nhập này không chỉ là mở rộng quy mô địa giới hành chính mà còn nhằm tạo ra một đơn vị hành chính lớn hơn với tiềm lực kinh tế mạnh mẽ hơn, có khả năng cạnh tranh vượt trội trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và định vị rõ nét hơn trong Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam.

Việc sáp nhập được kỳ vọng sẽ tối ưu hóa các nguồn lực và lợi thế riêng có của mỗi tỉnh. Tây Ninh (cũ) nổi bật với các cửa khẩu quốc tế quan trọng và tiềm năng phát triển du lịch tâm linh, trong khi Long An (cũ) đóng vai trò là cửa ngõ chiến lược kết nối Thành phố Hồ Chí Minh với Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) và sở hữu hệ thống khu công nghiệp (KCN) phát triển. Khi hợp nhất, tỉnh Tây Ninh mới sẽ trở thành một “siêu tỉnh” có khả năng cạnh tranh không chỉ trong nước mà còn trong khu vực ASEAN. Sự hình thành này thể hiện tầm nhìn dài hạn của Chính phủ Việt Nam trong việc kiến tạo các cực tăng trưởng kinh tế mới, có khả năng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và bền vững hơn, góp phần vào sự phát triển chung của quốc gia.

1.2. Vị trí địa lý chiến lược của tỉnh Tây Ninh mới trong Vùng Kinh tế Trọng điểm phía Nam và vai trò cầu nối liên vùng

Tỉnh Tây Ninh mới được định vị tại một vị trí địa lý vô cùng chiến lược, đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa Thành phố Hồ Chí Minh và thủ đô Phnom Penh của Vương quốc Campuchia. Đây là một tỉnh nằm trong Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam, khu vực năng động bậc nhất của Việt Nam. Phía Nam của tỉnh là vùng chuyển tiếp độc đáo giữa Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, mang lại lợi thế kép trong việc kết nối và giao thương.

Long An (cũ), một phần của tỉnh mới, đặc biệt giữ một vị trí địa lý – kinh tế – chính trị chiến lược quan trọng của Việt Nam trong mối quan hệ, tương tác với các nước thuộc khối ASEAN, châu Á và thế giới. Sự kết hợp này mang lại cho Tây Ninh mới một lợi thế vượt trội về kết nối khu vực.

Tỉnh Tây Ninh mới có đường biên giới dài 240 km với Campuchia, bao gồm 3 cửa khẩu quốc tế quan trọng là Mộc Bài, Xa Mát và Tân Nam, cùng với nhiều cửa khẩu quốc gia và tiểu ngạch khác. Long An (cũ) cũng có các cửa khẩu chính là Bình Hiệp và Mỹ Quý Tây. Sự hiện diện của nhiều cửa khẩu quốc tế và quốc gia, đặc biệt là Mộc Bài trên tuyến đường Xuyên Á, tạo điều kiện thuận lợi đặc biệt cho các doanh nghiệp FDI trong việc xuất nhập khẩu hàng hóa, nguyên vật liệu và tiếp cận thị trường Campuchia, Lào, Thái Lan. Điều này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tìm kiếm sự đa dạng hóa và giảm thiểu rủi ro tập trung. Khả năng vận chuyển hàng hóa qua đường bộ và đường thủy sang Campuchia mở ra một thị trường tiềm năng lớn cho các sản phẩm sản xuất tại Tây Ninh mới, củng cố vị thế của tỉnh như một trung tâm logistics và sản xuất lý tưởng cho khu vực.

1.3. Quy mô kinh tế, dân số và cơ cấu GRDP dự kiến sau sáp nhập

Việc sáp nhập hai tỉnh Tây Ninh và Long An đã tạo ra một thực thể hành chính mới với quy mô kinh tế và dân số đáng kể, hứa hẹn trở thành một cực tăng trưởng kinh tế quan trọng của Việt Nam. Trước khi sáp nhập, Tây Ninh (cũ) có diện tích 8.536 km², dân số 3.254.170 người. Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của Tây Ninh (cũ) năm 2024 đạt 312.456.603 triệu VNĐ, xếp thứ 10 cả nước về GRDP và thứ 12 về thu ngân sách với 39.704.480 triệu VNĐ vào năm 2024. Thu nhập bình quân đầu người của Tây Ninh (cũ) đạt 58,54 triệu VNĐ/năm, xếp thứ 16.

Trong khi đó, Long An (cũ) có diện tích 4.495 km² và dân số 1,75 triệu người. GRDP của Long An (cũ) năm 2023 tăng hơn 5.7%, quy mô kinh tế xếp thứ 13 cả nước và đứng đầu Đồng bằng sông Cửu Long, với GRDP bình quân đầu người đạt 96.4 triệu VNĐ.

Mặc dù GRDP của Tây Ninh (cũ) năm 2024 và Long An (cũ) năm 2023 không thể cộng trực tiếp để cho ra GRDP chính xác của tỉnh mới vào năm 2025, nhưng việc tổng hợp các số liệu này cho thấy một nền kinh tế có quy mô hàng đầu cả nước sau sáp nhập. Quy mô lớn hơn mang lại lợi thế rõ rệt về thị trường nội địa, nguồn nhân lực dồi dào hơn và khả năng thu hút các dự án FDI quy mô lớn, có tính chất lan tỏa cao. Điều này cũng giúp tỉnh mới có tiếng nói và trọng lượng lớn hơn trong việc định hình và triển khai các chính sách phát triển vùng và quốc gia.

Để cung cấp cái nhìn tổng quan về quy mô và tiềm lực của hai tỉnh trước sáp nhập, làm cơ sở để đánh giá tiềm năng tổng hợp của tỉnh mới, bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kinh tế – xã hội cơ bản:

Bảng 1.3.1: Tổng hợp Dữ liệu Kinh tế – Xã hội Cơ bản của Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) (2023-2024)

Chỉ số Kinh tế – Xã hội Tây Ninh (cũ) (2024) Long An (cũ) (2023)
Diện tích (km²) 8.536 4.495
Dân số (người) 3.254.170 1.750.000
GRDP (triệu VNĐ) 312.456.603 (Tăng >5.7%)
Thu ngân sách (triệu VNĐ) 39.704.480 N/A
Thu nhập bình quân đầu người (triệu VNĐ/năm) 58,54 96,4

Lưu ý: Dữ liệu GRDP và thu nhập bình quân đầu người của Long An được cung cấp cho năm 2023, trong khi của Tây Ninh là năm 2024. Việc tổng hợp trực tiếp các số liệu này chỉ mang tính tham khảo về quy mô tiềm năng.

2. Phân Tích Lợi Thế Cạnh Tranh Về Thu Hút FDI của Tây Ninh Mới

2.1. Vị trí địa lý và hạ tầng giao thông kết nối vượt trội

2.1.1. Cửa ngõ quốc tế và hành lang kinh tế

Tỉnh Tây Ninh mới nằm trên trục đường Xuyên Á, một tuyến huyết mạch kết nối Thành phố Hồ Chí Minh với thủ đô Phnom Penh của Campuchia. Vị trí này biến tỉnh thành một cửa ngõ quốc tế quan trọng, tạo ra một hành lang kinh tế xuyên biên giới mạnh mẽ. Tỉnh sở hữu 3 cửa khẩu quốc tế chính là Mộc Bài, Xa Mát, Tân Nam, cùng với nhiều cửa khẩu quốc gia và tiểu ngạch khác. Đặc biệt, Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài được quy hoạch với cả khu vực phi thuế quan và khu vực thuế quan, tối ưu hóa các hoạt động thương mại và đầu tư. Long An (cũ) cũng đóng góp các cửa khẩu quan trọng như Bình Hiệp và Mỹ Quý Tây.

Sự hiện diện của hệ thống cửa khẩu đa dạng này không chỉ thuận lợi cho thương mại biên mậu mà còn biến Tây Ninh mới thành một trung tâm logistics và sản xuất lý tưởng cho các doanh nghiệp FDI muốn tiếp cận cả thị trường nội địa Việt Nam (đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng bằng sông Cửu Long) và thị trường Campuchia, Lào, Thái Lan. Khả năng vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu qua đường bộ và đường thủy sang Campuchia giảm thiểu đáng kể chi phí vận chuyển, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường cho các nhà đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tìm kiếm sự đa dạng hóa và giảm thiểu rủi ro tập trung vào một khu vực duy nhất.

2.1.2. Hệ thống giao thông đường bộ

Hệ thống giao thông đường bộ của tỉnh Tây Ninh mới đang được đầu tư và hoàn thiện, tạo thành một mạng lưới liên hoàn, nâng cao năng lực kết nối vùng và giảm chi phí logistics. Tuyến cao tốc Thành phố Hồ Chí Minh – Trung Lương, đoạn qua Long An (cũ) dài 28 km, hiện đang được khai thác với 4 làn xe. Cao tốc Bến Lức – Long Thành cũng đi qua Long An (cũ), góp phần kết nối khu vực phía Tây với các tỉnh phía Đông Nam Bộ. Đặc biệt, dự án đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh, với tổng vốn đầu tư 120.413 tỷ đồng, và việc điều chỉnh chủ trương đầu tư cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu (tổng vốn 21.551 tỷ đồng) có hiệu lực từ ngày 11/8/2025, sẽ tạo ra những trục giao thông quan trọng, tăng cường khả năng kết nối của tỉnh mới với các trung tâm kinh tế lớn.

Tuyến đường Hồ Chí Minh đoạn Chơn Thành – Đức Hòa được quy hoạch là cao tốc 6 làn xe, có vai trò chiến lược trong việc kết nối Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, đi qua cả Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ). Ngoài ra, dự án đường dẫn vào ba cây cầu trên tuyến ĐT 827E (thuộc Long An cũ) dự kiến khởi công vào ngày 19/8/2025, hứa hẹn mở ra không gian phát triển đô thị và công nghiệp mới cho khu vực phía Nam của tỉnh Tây Ninh mới.

Việc hoàn thiện và phát triển các tuyến cao tốc, đường vành đai và các trục động lực quan trọng này sẽ tạo thành một mạng lưới giao thông liên hoàn, giúp Tây Ninh mới kết nối nhanh chóng và hiệu quả với Thành phố Hồ Chí Minh, các tỉnh trong Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam và các vùng kinh tế khác. Điều này trực tiếp giảm thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu, làm tăng tính cạnh tranh cho các doanh nghiệp sản xuất và logistics tại tỉnh. Sự đồng bộ của hạ tầng đường bộ là yếu tố then chốt để thu hút các ngành công nghiệp đòi hỏi vận chuyển khối lượng lớn và nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động thương mại và dịch vụ.

2.1.3. Hạ tầng giao thông đường thủy và cảng biển

Bên cạnh hệ thống đường bộ, Tây Ninh mới còn được hưởng lợi từ hạ tầng giao thông đường thủy và cảng biển phát triển, đặc biệt từ Long An (cũ). Long An có một mạng lưới đường thủy liên tỉnh phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa bằng đường sông, giảm tải cho đường bộ và tối ưu hóa chi phí logistics. Cảng Quốc tế Long An, với quy mô 147ha, là một điểm nhấn quan trọng, cung cấp khả năng tiếp cận trực tiếp với các tuyến hàng hải quốc tế, phục vụ nhu cầu xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh.

Đáng chú ý, ga Thạnh Đức (thuộc Long An cũ) dự kiến sẽ là một ga hành khách và hàng hóa, được quy hoạch kết nối ray với đường sắt chuyên dụng đi cảng Long An và Hiệp Phước. Sự kết hợp giữa hệ thống đường bộ hiện đại, mạng lưới đường thủy và cảng biển, cùng với tiềm năng kết nối đường sắt, cho phép Tây Ninh mới phát triển thành một trung tâm logistics đa phương thức. Điều này đặc biệt hấp dẫn các doanh nghiệp FDI có nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng nhiều hình thức, tối ưu hóa chi phí và thời gian. Khả năng kết nối đường sắt với cảng cũng mở ra tiềm năng lớn cho vận tải hàng hóa khối lượng lớn, giảm áp lực cho đường bộ và góp phần vào phát triển bền vững của khu vực.

2.1.4. Quy hoạch và dự án giao thông trọng điểm

Quy hoạch giao thông của Long An (cũ) giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, đặt mục tiêu xây dựng một mạng lưới giao thông hiện đại và đồng bộ, phục vụ hiệu quả nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách, thúc đẩy phát triển kinh tế. Các dự án trọng điểm đang được đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công tại Tây Ninh (cũ), như đường Vành đai 4 và đường dẫn vào ba cây cầu trên tuyến ĐT 827E, là minh chứng cho sự cam kết mạnh mẽ của chính quyền.

Việc chính quyền địa phương và trung ương cam kết đầu tư lớn vào hạ tầng giao thông cho thấy tầm nhìn dài hạn và quyết tâm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho phát triển kinh tế. Các dự án trọng điểm, đặc biệt là những dự án kết nối liên vùng, sẽ là động lực mạnh mẽ thu hút FDI trong tương lai. Điều này không chỉ bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận mà còn bằng cách tạo ra các vùng đất mới có giá trị kinh tế cao, mở rộng không gian phát triển cho các ngành công nghiệp và đô thị. Sự đầu tư này củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào tiềm năng tăng trưởng dài hạn của tỉnh Tây Ninh mới.

2.2. Hệ sinh thái công nghiệp đa dạng và tiềm năng phát triển

2.2.1. Tổng quan các khu công nghiệp (KCN) và cụm công nghiệp (CCN) hiện hữu

Tỉnh Tây Ninh mới được thừa hưởng một hệ sinh thái công nghiệp đa dạng và phong phú từ cả hai tỉnh Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ), tạo ra một quy mô quỹ đất công nghiệp lớn và đa dạng lựa chọn cho nhà đầu tư. Tây Ninh (cũ) có nhiều KCN và CCN quan trọng như KCN Trảng Bàng, Khu Chế Xuất và Công nghiệp Linh Trung III, KCN Thành Thành Công, KCN Phước Đông, KCN Chà Là, KCN Hiệp Thạnh (đang kêu gọi đầu tư hạ tầng), KCN An Phú Cửa khẩu Mộc Bài, cùng với các cụm công nghiệp như Thanh Xuân, Tân Hội, Bến Kéo, Hòa Hội, Ninh Điền, Tân Bình, Bến Củi, Phước Vinh. Trong số đó, KCN Trảng Bàng đã đạt tỷ lệ lấp đầy 99,57% và Linh Trung III đạt 80%, cho thấy sức hút mạnh mẽ của các khu vực này.

Long An (cũ) đóng góp một số lượng lớn các KCN, với tổng cộng 29 KCN đã được quy hoạch và hoạt động. Các KCN tiêu biểu bao gồm Cảng Quốc tế Long An, KCN Cầu cảng Phước Đông, KCN Cầu Tràm, KCN Đông Nam Á (Bắc Tân Tập), KCN Tân Kim, KCN Nhựt Chánh, KCN Hòa Bình, KCN Long Hậu, KCN Đức Hòa I – Hạnh Phúc, KCN Thuận Đạo, KCN Xuyên Á, KCN Vĩnh Lộc 2, KCN Phúc Long, KCN Tân Đức, các KCN Đức Hòa III (Việt Hóa, Thái Hòa, Anh Hồng, Hồng Đạt, Resco), KCN An Nhựt Tân, KCN Tân Đô, KCN Phú An Thạnh, KCN Hải Sơn, KCN DNN – Tân Phú, KCN Nam Thuận (Đại Lộc), KCN Thịnh Phát và KCN Việt Phát.

Việc sáp nhập tạo ra một tỉnh có tổng diện tích đất công nghiệp và số lượng KCN/CCN khổng lồ, cung cấp quỹ đất dồi dào cho các nhà đầu tư ở nhiều quy mô và ngành nghề khác nhau. Với một số KCN đã lấp đầy cao, điều này cho thấy sức hút hiện hữu, trong khi các KCN mới hoặc đang kêu gọi đầu tư (như Hiệp Thạnh ở Tây Ninh cũ) mang lại cơ hội cho các dự án mới. Sự đa dạng về vị trí và đặc điểm của các KCN cũng giúp nhà đầu tư dễ dàng tìm được địa điểm phù hợp với yêu cầu sản xuất và logistics của mình, từ đó tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

2.2.2. Ngành nghề thu hút FDI chủ đạo và tiềm năng mở rộng

Tây Ninh (cũ) đã thu hút FDI vào nhiều ngành nghề đa dạng, từ đồ gia dụng, kéo sợi, dệt, cơ khí, may mặc, bao bì, sản phẩm cao su đến các lĩnh vực đòi hỏi công nghệ cao hơn như điện tử, dược phẩm, ô tô, thực phẩm, công nghệ sinh học, bán dẫn, cáp viễn thông, thiết bị điện, thiết bị y tế, cơ khí chính xác, vật liệu mới và công nghệ nano.

Định hướng phát triển của Việt Nam nói chung đang tập trung mạnh mẽ vào việc thu hút FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ đạo khi thu hút nhiều vốn nhất, đạt 5,61 tỷ USD, chiếm 55,9% tổng vốn đăng ký cấp mới trong 7 tháng đầu năm 2025.

Đặc biệt, thị trường bán dẫn của Việt Nam dự kiến sẽ đạt 7,01 tỷ USD vào năm 2028, với tốc độ tăng trưởng bình quân mỗi năm khoảng 6,69% trong giai đoạn 2023-2028. Nhiều tập đoàn lớn trong ngành bán dẫn thế giới như Intel, Amkor, Ampere, Marvell, Cadence, Renesas, Synopsys, Qorvo, và NVIDIA đã và đang đầu tư vào Việt Nam, cho thấy tiềm năng lớn của ngành này.

Sự kết hợp giữa các ngành công nghiệp truyền thống (như dệt may, thực phẩm) và định hướng thu hút các ngành công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghiệp xanh cho thấy Tây Ninh mới đang đi đúng hướng với xu thế FDI toàn cầu. Điều này giúp tỉnh không chỉ duy trì dòng vốn FDI ổn định mà còn nâng cao chất lượng dòng vốn, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển bền vững. Tiềm năng phát triển ngành bán dẫn và AI đặc biệt hứa hẹn, định vị tỉnh mới là một điểm đến chiến lược trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, thu hút các dự án có hàm lượng công nghệ cao và tác động lan tỏa lớn đến nền kinh tế địa phương.

2.2.3. Khu kinh tế cửa khẩu và khu kinh tế ven biển

Tỉnh Tây Ninh mới sở hữu một lợi thế độc đáo với sự hiện diện của Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, được phân chia rõ ràng thành khu vực phi thuế quan và khu vực thuế quan. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thương mại biên mậu, logistics và sản xuất hướng xuất khẩu.

Bên cạnh đó, Long An (cũ) còn có Khu kinh tế cửa khẩu Long An và đặc biệt là tiềm năng hình thành Khu kinh tế ven biển Long An, dự kiến có diện tích 12.930 ha tại các huyện Cần Đước và Cần Giuộc, với mục tiêu thu hút các ngành công nghiệp công nghệ cao.

Việc sở hữu cả khu kinh tế cửa khẩu và tiềm năng khu kinh tế ven biển mang lại cho Tây Ninh mới sự đa dạng trong mô hình thu hút đầu tư. Khu kinh tế cửa khẩu thúc đẩy thương mại biên mậu và logistics, trong khi khu kinh tế ven biển (nếu được triển khai) sẽ mở ra cơ hội phát triển các ngành công nghiệp biển, năng lượng tái tạo và công nghệ cao gắn với cảng biển. Điều này không chỉ tăng cường sức hấp dẫn tổng thể mà còn giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một loại hình đầu tư duy nhất, tạo ra một nền kinh tế đa dạng và linh hoạt hơn, có khả năng thích ứng tốt với các biến động của thị trường toàn cầu.

2.3. Nguồn nhân lực và chính sách hỗ trợ phát triển

2.3.1. Quy mô và chất lượng nguồn lao động

Tỉnh Tây Ninh (cũ) hiện có hơn 1,6 triệu người tham gia hoạt động kinh tế, tạo thành một nguồn nhân lực trẻ và dồi dào. Quy mô dân số lớn sau sáp nhập cung cấp một nguồn lao động dồi dào, là lợi thế cạnh tranh về chi phí lao động cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, một thách thức đáng kể là sự thiếu hụt lao động có tay nghề cao trong các ngành như may mặc, cơ khí – điện công nghiệp, chế biến nông sản và logistics. Tỷ lệ lao động qua đào tạo ở Long An (cũ) cũng còn thấp và chỉ số phát triển con người (HDI) chưa cao.

Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho việc đầu tư chiến lược vào chất lượng nguồn nhân lực. Đặc biệt khi tỉnh mới định hướng thu hút các ngành công nghệ cao, việc thiếu hụt lao động có kỹ năng sẽ là một rào cản lớn. Điều này đòi hỏi một chiến lược đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục nghề nghiệp và đào tạo lại lực lượng lao động hiện có để đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp mới, chuyển dịch từ lao động phổ thông sang lao động kỹ năng cao.

2.3.2. Định hướng đào tạo nghề và phát triển nhân lực chất lượng cao

Để giải quyết vấn đề chất lượng nguồn nhân lực, Tây Ninh (cũ) đã chủ động tổ chức hàng trăm lớp đào tạo nghề ngắn hạn về kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi, ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp, chế biến thực phẩm và kỹ thuật máy nông nghiệp. Các chương trình này đặc biệt chú trọng hỗ trợ các nhóm yếu thế như thanh niên nông thôn, phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số và người lao động hồi hương sau dịch bệnh.

Một trong những điểm nhấn trong định hướng đào tạo là mô hình “đào tạo theo đơn đặt hàng” giữa các trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên (GDNN-GDTX) và các doanh nghiệp trong các KCN lớn như Phước Đông, Thành Thành Công, Bourbon An Hòa. Mô hình này là một giải pháp hiệu quả để thu hẹp khoảng cách giữa cung và cầu lao động, đảm bảo doanh nghiệp có thể tìm được nhân lực phù hợp ngay sau tốt nghiệp, đồng thời giúp người học vừa học, vừa thực hành và có cơ hội được tuyển dụng ngay.

Tuy nhiên, để thu hút các dự án bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI), cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu hơn, liên kết chặt chẽ với các trường đại học, viện nghiên cứu lớn ở Thành phố Hồ Chí Minh và quốc tế. Việc đầu tư vào các chương trình đào tạo tiên tiến này sẽ đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành công nghệ cao tại tỉnh Tây Ninh mới.

2.3.3. Chính sách thu hút nhân tài và hỗ trợ doanh nghiệp trong đào tạo, phát triển nguồn nhân lực

Để cạnh tranh trong việc thu hút FDI chất lượng cao, đặc biệt là trong các ngành công nghệ mũi nhọn, Tây Ninh mới cần có các chính sách hấp dẫn không chỉ cho doanh nghiệp mà còn cho chính nhân lực. Tây Ninh (cũ) đang xem xét các chính sách hỗ trợ cán bộ sau sáp nhập, thể hiện sự quan tâm đến yếu tố con người trong quá trình chuyển đổi.

Ở cấp quốc gia, Chính phủ Việt Nam đã có chính sách hỗ trợ đào tạo, phát triển nhân lực từ Quỹ Hỗ trợ Đầu tư. Quỹ này có thể hỗ trợ 50% mức chi phí thực tế của dự án liên quan đến đào tạo và phát triển nhân lực. Đây là một lợi thế lớn giúp các doanh nghiệp FDI giảm gánh nặng chi phí đào tạo ban đầu.

Tuy nhiên, tỉnh cần chủ động xây dựng các chính sách riêng biệt để thu hút nhân tài từ các thành phố lớn và nước ngoài, bao gồm chính sách nhà ở, phúc lợi, và môi trường sống thuận lợi. Việc này nhằm đảm bảo nguồn cung lao động chất lượng cao ổn định và bền vững, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia trong các lĩnh vực bán dẫn, AI, và công nghệ thông tin. Các chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng để tỉnh Tây Ninh mới trở thành một trung tâm công nghệ trong tương lai.

2.4. Môi trường đầu tư và chính sách ưu đãi của Việt Nam và địa phương

2.4.1. Cải cách hành chính và thủ tục “luồng xanh”

Việt Nam đã và đang tích cực triển khai công tác cải cách hành chính, góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, giảm phiền hà cho người dân và doanh nghiệp, từ đó tăng cường thu hút đầu tư. Một bước tiến quan trọng trong nỗ lực này là việc ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 4 Luật (Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu), có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.

Luật này đã đưa ra hai cơ chế ưu đãi mới quan trọng, trong đó có việc áp dụng thủ tục đặc biệt (gọi là “luồng xanh”). Thủ tục này được áp dụng cho các dự án đầu tư trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ thông tin tập trung, khu thương mại tự do và khu chức năng trong khu kinh tế. Các dự án thuộc các lĩnh vực ưu tiên như đầu tư xây dựng trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghiệp mạch tích hợp bán dẫn, công nghệ thiết kế, chế tạo linh kiện, vi mạch điện tử tích hợp (IC), điện tử linh hoạt (PE), chip, vật liệu bán dẫn, và các lĩnh vực công nghệ cao khác được ưu tiên phát triển theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ đều được hưởng ưu đãi này.

Thủ tục “luồng xanh” giúp rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện các thủ tục hành chính về đất đai, xây dựng, môi trường, chuyển giao công nghệ và phòng cháy chữa cháy. Việc áp dụng cơ chế này là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện môi trường đầu tư, đặc biệt đối với các dự án công nghệ cao. Điều này trực tiếp giảm thiểu rủi ro về thời gian và chi phí cho nhà đầu tư, giúp họ nhanh chóng đưa dự án vào hoạt động. Đối với Tây Ninh mới, với nhiều KCN và khu kinh tế cửa khẩu, việc áp dụng hiệu quả cơ chế này sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn so với các địa phương khác, đặc biệt trong việc thu hút các dự án FDI lớn, đòi hỏi quy trình cấp phép nhanh gọn và hiệu quả.

2.4.2. Quỹ Hỗ trợ Đầu tư và các hình thức hỗ trợ trực tiếp

Để thích ứng với bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu (GMT), Việt Nam đã thành lập Quỹ Hỗ trợ Đầu tư. Nguồn vốn của quỹ này được hình thành từ nguồn thu thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu và các nguồn hợp pháp khác. Mục tiêu của quỹ là ổn định môi trường đầu tư, khuyến khích và thu hút các nhà đầu tư chiến lược, các tập đoàn đa quốc gia, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước trong các lĩnh vực cần khuyến khích đầu tư.

Quỹ này sẽ dành nguồn lực cho các doanh nghiệp công nghệ cao (như bán dẫn, AI), các đơn vị có dự án đầu tư sản xuất sản phẩm hoặc ứng dụng công nghệ cao, và các dự án đầu tư trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D). Các hình thức hỗ trợ từ quỹ rất đa dạng, bao gồm:

  • Đào tạo, phát triển nhân lực: Hỗ trợ 50% mức chi phí thực tế của dự án.
  • Đầu tư tạo tài sản cố định: Hỗ trợ tối đa 10%, không quá 0,5% tổng vốn đầu tư mỗi năm.
  • Sản xuất sản phẩm công nghệ cao: Hỗ trợ tối đa 3% giá trị sản xuất gia tăng của sản phẩm.
  • Đầu tư công trình hạ tầng xã hội: Hỗ trợ tối đa 25% các loại chi phí đầu tư.

Khoản hỗ trợ từ quỹ này sẽ được chi trực tiếp bằng tiền. Việc chuyển đổi từ ưu đãi thuế truyền thống sang các hình thức hỗ trợ trực tiếp thông qua Quỹ Hỗ trợ Đầu tư là phản ứng chiến lược của Việt Nam trước GMT. Điều này đảm bảo Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn đối với các tập đoàn đa quốc gia và các dự án công nghệ cao, vốn là mục tiêu chính của FDI hiện nay. Tây Ninh mới, với định hướng phát triển công nghiệp công nghệ cao, sẽ là một trong những địa phương hưởng lợi trực tiếp từ quỹ này, giúp bù đắp chi phí ban đầu và phát triển bền vững.

2.4.3. Chính sách thích ứng với Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT)

Việt Nam đã áp dụng quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) từ đầu năm 2024, điều này đòi hỏi Việt Nam phải điều chỉnh chính sách ưu đãi đầu tư để tiếp tục thu hút nguồn vốn FDI chất lượng cao. Các chính sách ưu đãi về miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp truyền thống đã trở nên kém hiệu quả do GMT áp dụng mức thuế suất 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia có tổng doanh thu hợp nhất từ 750 triệu euro trở lên.

Để thích ứng với bối cảnh mới, Việt Nam đã ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 4 Luật, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, đưa ra các cơ chế ưu đãi mới như thủ tục đặc biệt (luồng xanh) và thành lập Quỹ Hỗ trợ Đầu tư (đã phân tích ở trên).

Việc Việt Nam chủ động điều chỉnh chính sách để thích ứng với GMT cho thấy sự linh hoạt và cam kết duy trì môi trường đầu tư hấp dẫn. Thay vì cạnh tranh bằng thuế suất thấp, Việt Nam chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng môi trường đầu tư, hỗ trợ trực tiếp và phát triển hạ tầng. Điều này giúp Tây Ninh mới, khi thu hút các tập đoàn lớn, có thể đảm bảo rằng các ưu đãi mà họ nhận được là hợp lý và hiệu quả, không bị ảnh hưởng bởi quy định GMT, từ đó duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường thuế toàn cầu đang thay đổi.

2.4.4. Cam kết của chính quyền địa phương và trung ương trong việc tạo môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch

Chính phủ Việt Nam vẫn giữ vững chủ trương cải cách, hội nhập quốc tế và duy trì nỗ lực liên tục, có hiệu quả để tiếp nhận dòng vốn FDI bền vững. Các tỉnh, thành phố trên cả nước, trong đó có Tây Ninh (cũ), đã và đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư thông qua cải cách thủ tục hành chính và sự năng động trong công tác xúc tiến đầu tư. Tây Ninh (cũ) đã đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP trên 9%, tập trung hoàn thiện hạ tầng, phát triển công nghiệp xanh và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

Sự cam kết mạnh mẽ từ cả cấp trung ương và địa phương trong việc cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính và xây dựng chính quyền số là yếu tố then chốt củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Đối với Tây Ninh mới, việc duy trì và phát huy tinh thần này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và dễ dự đoán. Đây là nền tảng vững chắc để thu hút và giữ chân các nhà đầu tư FDI dài hạn, đặc biệt là những nhà đầu tư quan tâm đến phát triển bền vững và các dự án công nghệ cao, góp phần vào sự phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh.

3. Tổng Hợp Số Liệu FDI và Đánh Giá Hiệu Quả Thu Hút Vốn

3.1. Tình hình thu hút FDI của Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) giai đoạn 2021-2025

3.1.1. Vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh và vốn thực hiện

Trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 5/2025, Việt Nam đã thu hút được 12.225 dự án đầu tư cấp mới, với tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký gần 164,15 tỷ USD. Riêng trong 5 tháng đầu năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 18,39 tỷ USD, tăng mạnh 51,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, vốn FDI đăng ký điều chỉnh chiếm tỷ trọng chủ yếu, đạt tới 8,52 tỷ USD, gấp 3,4 lần cùng kỳ năm 2024. Tính đến 7 tháng đầu năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 24,09 tỷ USD, tăng 27,3% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI thực hiện ước đạt 13,6 tỷ USD, tăng 8,4% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất trong 7 tháng của 5 năm qua.

Về tình hình thu hút FDI của các tỉnh thành, Tây Ninh (cũ) đã thu hút ước đạt 500 triệu USD trong 6 tháng đầu năm 2025, và dự kiến đạt 1.000 triệu USD cho cả năm 2025. Trong tháng 1/2025, Tây Ninh thu hút 3 dự án FDI với tổng vốn đầu tư hơn 101 triệu USD, cùng với 3 lượt điều chỉnh tăng vốn với tổng giá trị tăng thêm là 20,98 triệu USD. Tính đến ngày 22/1/2025, trên địa bàn tỉnh Tây Ninh có 394 dự án FDI, với tổng vốn đầu tư đạt 10.203,5 triệu USD. Đến ngày 31/5/2025, có 311 dự án FDI trong các khu công nghiệp và khu kinh tế của Tây Ninh với tổng vốn đăng ký là 9.9 tỷ USD.

Long An (cũ) cũng là một điểm sáng trong thu hút FDI. Đến nay, tỉnh này đã thu hút 1.399 dự án FDI với số vốn đầu tư đăng ký hơn 12,7 tỷ USD. Đến cuối năm 2024, Long An đã cấp giấy chứng nhận đầu tư nước ngoài cho 104 dự án mới với tổng vốn đăng ký 507,83 triệu USD. Tổng cộng, tỉnh có 1.377 dự án với tổng vốn đăng ký 12.599,5 triệu USD, trong đó 635 dự án đã đi vào hoạt động với tổng vốn 4.213 triệu USD.

Dữ liệu cho thấy cả Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) đều là những điểm sáng trong thu hút FDI, với Long An thuộc top 10 cả nước về thu hút đầu tư. Sự tăng trưởng ổn định của vốn đăng ký và vốn thực hiện ở cả hai tỉnh, cùng với số lượng dự án lớn, chứng tỏ niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh tại đây. Khi sáp nhập, tỉnh mới kế thừa một nền tảng FDI vững chắc, với kinh nghiệm quản lý và hệ thống KCN đã đi vào hoạt động, giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư mới và tạo đà cho tăng trưởng.

3.1.2. Số lượng dự án và lượt điều chỉnh vốn

Trong 7 tháng đầu năm 2025, Việt Nam đã cấp phép mới cho 2.254 dự án FDI, tăng 15,2% so với cùng kỳ năm trước. Đồng thời, có 920 lượt dự án đã cấp phép từ các năm trước điều chỉnh tăng vốn đầu tư, với vốn tăng thêm đạt 9,99 tỷ USD, tăng 95,3% so với cùng kỳ năm trước.

Tỷ lệ tăng trưởng cao của vốn điều chỉnh cho thấy các nhà đầu tư hiện hữu đang mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam, phản ánh niềm tin vào triển vọng kinh tế và môi trường đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Tây Ninh mới, vì việc giữ chân và khuyến khích các doanh nghiệp FDI hiện có mở rộng đầu tư thường dễ dàng và hiệu quả hơn so với thu hút dự án mới hoàn toàn. Sự gia tăng vốn điều chỉnh cũng cho thấy sự ổn định và hiệu quả của các dự án FDI đã được triển khai, tạo tiền đề cho các nhà đầu tư khác cân nhắc mở rộng hoặc đầu tư mới vào khu vực này.

3.1.3. Các quốc gia/vùng lãnh thổ đầu tư chính

Trong 7 tháng đầu năm 2025, Singapore là nhà đầu tư lớn nhất vào Việt Nam với 2,84 tỷ USD, chiếm 28,3% tổng vốn đăng ký mới. Tiếp theo là Trung Quốc với 2,27 tỷ USD (chiếm 22,6%), Thụy Điển với 1 tỷ USD (chiếm 10%) và Nhật Bản với 865,8 triệu USD (chiếm 8,6%). Ngoài ra, các quốc gia và vùng lãnh thổ có vốn đầu tư nhiều nhất vào Việt Nam trong dài hạn còn bao gồm Hàn Quốc, Đài Loan, Hoa Kỳ, Hồng Kông và Malaysia.

Sự đa dạng của các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam cho thấy sức hấp dẫn rộng khắp của thị trường. Đối với Tây Ninh mới, việc thu hút được FDI từ nhiều đối tác khác nhau sẽ giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và tận dụng tối đa các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết. Các FTA này mang lại lợi thế về thuế suất thấp và khả năng tiếp cận thị trường cho hàng hóa sản xuất tại tỉnh, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ của các doanh nghiệp FDI.

3.1.4. Các dự án FDI tiêu biểu và tập đoàn lớn đã đầu tư tại mỗi tỉnh

Tây Ninh (cũ) đã thu hút nhiều dự án FDI tiêu biểu, đặc biệt trong các khu công nghiệp. KCN Phước Đông là một ví dụ điển hình, thu hút nhiều dự án trong nước và dự án vốn FDI. Một số dự án nổi bật khác đã đầu tư vào Việt Nam và có thể có liên quan đến khu vực này bao gồm nhà máy sản xuất các sản phẩm điện tử Yili Việt Nam (vốn Trung Quốc), nhà máy sản xuất sợi nhân tạo Colorful Nylon Fiber (vốn Singapore), nhà máy điện sinh khối Tuyên Quang Erex (vốn Nhật Bản), dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng KCN Hải Long (Vsip Nam Định) giai đoạn 1 (vốn Singapore), dự án NVNM KBI của tập đoàn Wistron Neweb (vốn Đài Loan), nhà máy sản xuất gia công dụng cụ, đồ nghề lao động cầm tay Greatstar Industrial Việt Nam (vốn Trung Quốc), trung tâm kho vận Sembcorp Sis Đình Vũ giai đoạn 2 (vốn Singapore), nhà máy sản xuất pin và ắc quy Mustang Battery (vốn Singapore), nhà máy sản xuất kim loại đất hiếm của Công ty TNHH Vật liệu nam châm SHIN-ETSU Việt Nam (vốn Nhật Bản), và nhà máy thép Baosteel Việt Nam (Hải Phòng) (vốn Trung Quốc). Ngoài ra, Tây Ninh (cũ) cũng có các dự án phát triển đô thị dịch vụ, khu đô thị phụ cận KDLQG núi Bà Đen, khu đô thị mới phường Long Thành Trung, Long Thành Bắc, xã Bàu Năng.

Long An (cũ) cũng là điểm đến của nhiều tập đoàn và dự án lớn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản công nghiệp và dân dụng. Các dự án bất động sản tiêu biểu bao gồm Vinhomes Green City (Vingroup), Eco Retreat (Ecopark Long An), Waterpoint (Nam Long Group), LA Home (Prodezi Long An), và The Win City (Thắng Lợi Group). Các công ty FDI hoạt động tại Long An bao gồm Công ty Giầy Ching Luh Việt Nam, Công ty TNHH Lotte Eco Logis Long An, Công ty TNHH Guangming Việt Nam, Công ty TNHH DH Logistics Management Việt Nam, Công ty TNHH Vina Eco Board, Công ty TNHH JY Lux Footwear Việt Nam, Công ty TNHH Nissei Electric Vietnam, Công ty TNHH Sambu La, Công ty TNHH Yu Yang, v.v..

Sự hiện diện của các tập đoàn lớn và đa dạng dự án (từ sản xuất công nghiệp đến bất động sản đô thị) ở cả hai tỉnh cho thấy khả năng thu hút FDI trên nhiều lĩnh vực. Điều này không chỉ tạo ra việc làm mà còn thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, dịch vụ và đô thị hóa. Đối với tỉnh mới, việc có sẵn các “đại bàng” này sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa, thu hút thêm các nhà đầu tư trong cùng chuỗi giá trị hoặc các ngành liên quan, củng cố vị thế của tỉnh như một trung tâm sản xuất và phát triển đô thị.

Để tổng hợp số liệu FDI của Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) trong giai đoạn 2021-2025, và các ngành thu hút FDI chính, các bảng dưới đây cung cấp cái nhìn định lượng và định tính:

Bảng 3.1.1: Tổng hợp Số liệu FDI của Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) (2021-2025)

Chỉ số FDI Tây Ninh (cũ) (2025) Long An (cũ) (2024)
Vốn đăng ký mới (triệu USD) 101 (Tháng 1/2025) 507,83 (Cả năm 2024)
Vốn điều chỉnh (triệu USD) 20,98 (Tháng 1/2025) N/A
Vốn thực hiện (triệu USD) 500 (6 tháng đầu 2025) 4.213 (Tổng vốn hoạt động)
Số dự án cấp mới 3 (Tháng 1/2025) 104 (Cả năm 2024)
Tổng số dự án FDI 394 (Đến 22/1/2025) 1.377 (Đến cuối 2024)
Tổng vốn đăng ký (triệu USD) 10.203,5 (Đến 22/1/2025) 12.599,5 (Đến cuối 2024)

Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các thời điểm khác nhau trong giai đoạn 2021-2025 tùy thuộc vào thông tin sẵn có từ các nguồn. Số liệu của Tây Ninh chủ yếu tập trung vào năm 2025, trong khi Long An có số liệu tổng kết đến cuối năm 2024.

Bảng 3.1.2: Các Ngành Thu Hút FDI Chính tại Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ)

Tỉnh Ngành/Lĩnh vực Thu hút FDI Chính
Tây Ninh (cũ) Đồ gia dụng, kéo sợi, dệt, cơ khí, may mặc, bao bì, sản phẩm cao su, điện tử, dược phẩm, ô tô, thực phẩm, công nghệ sinh học, công nghệ cao, bán dẫn, cáp viễn thông, thiết bị điện, thiết bị y tế, cơ khí chính xác, vật liệu mới, công nghệ nano, khu đô thị dịch vụ, khu đô thị phụ cận KDLQG núi Bà Đen, khu đô thị mới.
Long An (cũ) Công nghiệp nhẹ, logistics, bất động sản công nghiệp, bất động sản dân dụng (khu đô thị phức hợp, đô thị sinh thái, đô thị ven sông), sản xuất giày, hóa chất, điện tử.

3.2. So sánh hiệu quả thu hút FDI của Tây Ninh mới với các địa phương khác trong Vùng Kinh tế Trọng điểm phía Nam

Trong Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam, Long An (cũ) đã cho thấy hiệu quả thu hút FDI đáng kể, xếp thứ 13 về thu hút FDI với hơn 829 triệu USD trong 11 tháng năm 2024, tăng 12,4% so với cùng kỳ năm 2023. Trong đó, có 110 dự án cấp mới với tổng vốn đăng ký hơn 520 triệu USD. Tây Ninh (cũ) đứng ở vị trí thứ 18 với 559,6 triệu USD vốn FDI, bao gồm 33 dự án cấp mới với 245,31 triệu USD.

So với các “đại gia” truyền thống trong vùng như Bình Dương và Đồng Nai, vốn là những tỉnh thu hút FDI mạnh nhất và có giá đất nền cao nhất cùng tốc độ tăng giá nhanh nhất , Tây Ninh (cũ) và Long An (cũ) có những đặc điểm riêng. Long An có lợi thế phát triển công nghiệp nhẹ và logistics, với mức giá đất trung bình thấp hơn nhưng tiềm năng tăng trưởng còn nhiều. Tây Ninh (cũ) trước đây được đánh giá là khu vực ít thu hút vốn FDI nhất trong số các tỉnh được so sánh.

Giá thuê đất KCN tại miền Nam trung bình đạt 188 USD/m2 cho mỗi chu kỳ thuê, tăng 15% so với năm 2022. Tại Thành phố Hồ Chí Minh và Long An, giá thuê dao động từ 140 – 300 USD/m2. Cụ thể hơn, giá thuê đất KCN ở Long An dao động từ 120 USD/m2 đến 280 USD/m2 tùy khu vực và vị trí.

Mặc dù từng tỉnh chưa đạt được quy mô FDI như Bình Dương hay Đồng Nai, nhưng khi sáp nhập, Tây Ninh mới có thể tận dụng lợi thế tổng hợp về quỹ đất lớn và chi phí thuê đất KCN cạnh tranh hơn so với các “đại gia” truyền thống. Điều này đặc biệt hấp dẫn các nhà đầu tư đang tìm kiếm địa điểm sản xuất mới để đa dạng hóa chuỗi cung ứng hoặc giảm chi phí hoạt động trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Vị trí “cửa ngõ” chiến lược và hạ tầng đang được đầu tư mạnh mẽ sẽ giúp tỉnh mới nhanh chóng thu hẹp khoảng cách và trở thành một lựa chọn hấp dẫn hơn trong Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam, đặc biệt cho các dự án đòi hỏi không gian lớn và chi phí hợp lý.

Để so sánh lợi thế cạnh tranh bất động sản công nghiệp của Tây Ninh mới với Bình Dương và Đồng Nai, bảng dưới đây cung cấp một cái nhìn trực quan:

Bảng 3.2.1: So sánh Lợi thế Cạnh tranh Bất động sản Công nghiệp: Tây Ninh Mới vs. Bình Dương & Đồng Nai

Chỉ số Tây Ninh Mới (Tổng hợp) Bình Dương Đồng Nai
Tổng vốn FDI (năm gần nhất) ~10 tỷ USD (TN cũ 2025) + ~12,6 tỷ USD (LA cũ 2024) Top đầu cả nước Top đầu cả nước
Số lượng KCN Rất lớn (Tổng hợp từ 2 tỉnh) Rất lớn Rất lớn
Tỷ lệ lấp đầy KCN Cao ở một số KCN (Trảng Bàng 99.57%, Linh Trung III 80%) Cao nhất cả nước Cao
Khoảng giá thuê đất KCN (USD/m2) 120 – 280 (Long An cũ) Cao nhất Cao nhất
Vị trí địa lý chiến lược Cửa ngõ quốc tế, kết nối TP.HCM – Campuchia, ĐBSCL. Cửa ngõ TP.HCM, trung tâm công nghiệp. Cửa ngõ TP.HCM, sân bay Long Thành.
Lợi thế nổi bật Quỹ đất lớn, chi phí cạnh tranh, cửa khẩu, tiềm năng logistics đa phương thức, định hướng công nghệ cao. Hạ tầng phát triển sớm, tốc độ tăng trưởng nhanh, dân số tăng cao. Nhiều dự án hạ tầng lớn đang triển khai (sân bay, cao tốc), dân số đông.

3.3. Dự báo triển vọng thu hút FDI của Tây Ninh mới đến năm 2028 và 2030

Triển vọng thu hút FDI của Tây Ninh mới đến năm 2028 và 2030 được đánh giá là rất tích cực, dựa trên xu hướng FDI toàn cầu và quốc gia, cùng với những lợi thế tổng hợp sau sáp nhập. Việt Nam nói chung được kỳ vọng sẽ tiếp tục là điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn FDI. Dự báo thu hút FDI cả năm 2024 có thể đạt mức 39-40 tỷ USD. Trong 2 tháng đầu năm 2025, vốn FDI đầu tư vào Việt Nam đã đạt 6,90 tỷ USD, tăng 35,5% so với cùng kỳ năm 2024; vốn FDI giải ngân cũng ghi nhận đạt 2,95 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm ngoái, mức cao nhất trong 2 tháng trong 5 năm vừa qua.

Xu hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong năm 2025 và các năm tiếp theo sẽ tập trung mạnh vào lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo. Đặc biệt, thị trường bán dẫn của Việt Nam dự kiến sẽ đạt 7,01 tỷ USD vào năm 2028, với tốc độ tăng trưởng ngành bình quân mỗi năm khoảng 6,69% trong giai đoạn 2023-2028. Sự phát triển này mở ra cơ hội lớn cho Tây Ninh mới, đặc biệt khi tỉnh định hướng thu hút các ngành công nghệ cao.

Nếu Việt Nam tiếp tục duy trì mức tăng trưởng GDP hàng năm ở mức khoảng 6-7%, với các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, thu hút FDI mạnh mẽ, cải thiện môi trường kinh doanh và đẩy mạnh xuất khẩu, GDP có thể đạt 657 tỷ USD vào năm 2028. Tây Ninh mới, với quy mô lớn hơn sau sáp nhập, sẽ đóng góp đáng kể vào mục tiêu này. Các tỉnh khác như Nghệ An đã đặt mục tiêu thu hút hơn 10 tỷ USD vốn FDI đến năm 2028, cho thấy tiềm năng lớn cho các địa phương có sự chuẩn bị tốt.

Với xu hướng FDI toàn cầu và quốc gia đang dịch chuyển mạnh mẽ sang công nghệ cao, công nghiệp xanh và bán dẫn, Tây Ninh mới có lợi thế lớn nhờ định hướng phát triển và hạ tầng sẵn có. Việc sáp nhập tạo ra một quy mô đủ lớn để thu hút các dự án tỷ đô trong các lĩnh vực này. Nếu tỉnh mới có thể tận dụng các chính sách hỗ trợ quốc gia (Quỹ Hỗ trợ Đầu tư, thủ tục “luồng xanh”) và chủ động cải thiện môi trường đầu tư, mục tiêu thu hút FDI lớn như Nghệ An là hoàn toàn khả thi, góp phần vào mục tiêu GDP quốc gia và định vị tỉnh Tây Ninh mới là một điểm đến FDI trọng điểm, đặc biệt trong các ngành công nghệ mới.

4. Thách Thức và Giải Pháp Nâng Cao Sức Hút FDI cho Tây Ninh Mới

 

4.1. Thách thức từ bối cảnh kinh tế toàn cầu và cạnh tranh khu vực

Bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động và sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác trong khu vực đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho Tây Ninh mới trong việc thu hút FDI. Một trong những thách thức lớn nhất là tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT). Việc Việt Nam áp dụng GMT từ đầu năm 2024 đã khiến các ưu đãi thuế truyền thống trở nên kém hiệu quả, đòi hỏi Việt Nam phải điều chỉnh chính sách thu hút đầu tư. Điều này buộc Tây Ninh mới phải thay đổi cách tiếp cận, không chỉ dựa vào ưu đãi thuế mà phải tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng thông qua hạ tầng chất lượng cao, nguồn nhân lực tay nghề cao, và môi trường kinh doanh minh bạch.

Bên cạnh đó, biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu và các yếu tố địa chính trị cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các doanh nghiệp FDI có xu hướng tạm hoãn kế hoạch mở rộng hoặc đầu tư mới trong giai đoạn bất ổn về chính sách thương mại, tạo ra sự không chắc chắn cho dòng vốn đầu tư. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các quốc gia Đông Nam Á khác như Philippines và Indonesia, vốn cũng là những điểm đến hấp dẫn cho FDI, đòi hỏi Tây Ninh mới phải có những chiến lược khác biệt và vượt trội để thu hút nhà đầu tư. Để vượt qua những thách thức này, tỉnh cần đầu tư chiến lược vào nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng nội địa để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.2. Thách thức nội tại của tỉnh Tây Ninh mới

Ngoài những thách thức từ bên ngoài, tỉnh Tây Ninh mới cũng đối mặt với một số thách thức nội tại cần được giải quyết để tối ưu hóa sức hút FDI.

Đầu tiên là chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều. Mặc dù tỉnh Tây Ninh (cũ) có nguồn nhân lực dồi dào với hơn 1,6 triệu người tham gia hoạt động kinh tế , nhưng các ngành như may mặc, cơ khí – điện công nghiệp, chế biến nông sản và logistics vẫn đang thiếu hụt lao động có tay nghề cao. Tỷ lệ lao động qua đào tạo ở Long An (cũ) cũng còn thấp, và chỉ số phát triển con người (HDI) chưa cao. Những điểm yếu này có thể cản trở việc thu hút FDI chất lượng cao, đặc biệt là trong các ngành công nghệ mũi nhọn đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.

Thứ hai, hạ tầng giao thông còn cần hoàn thiện đồng bộ. Mặc dù có nhiều dự án giao thông trọng điểm đang được triển khai và quy hoạch, nhưng việc hoàn thiện đồng bộ và kết nối hiệu quả giữa các loại hình giao thông (đường bộ, thủy, sắt) vẫn là một thách thức lớn. Các dự án lớn thường cần thời gian dài để hoàn thành, có thể ảnh hưởng đến tiến độ triển khai của các dự án FDI.

Thứ ba, chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án công nghệ cao, đặc biệt là hạ tầng phụ trợ, có thể vẫn là một rào cản. Mặc dù giá thuê đất KCN ở Tây Ninh mới có thể cạnh tranh hơn so với Bình Dương hay Đồng Nai, nhưng tổng chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án phức tạp vẫn cần được xem xét kỹ lưỡng.

Cuối cùng, thách thức trong việc tích hợp và vận hành bộ máy hành chính sau sáp nhập. Việc sáp nhập hai tỉnh đòi hỏi một quá trình chuyển đổi tổ chức bộ máy, vận hành thông suốt, thống nhất về tư duy lãnh đạo và hành động hiệu quả để đảm bảo sự ổn định và tin cậy cho nhà đầu tư. Bất kỳ sự chậm trễ hay trục trặc nào trong quá trình này cũng có thể ảnh hưởng đến môi trường đầu tư.

Để hiện thực hóa tiềm năng to lớn, Tây Ninh mới cần có kế hoạch đầu tư rõ ràng, ưu tiên các dự án hạ tầng kết nối, và đặc biệt là các chương trình đào tạo nhân lực chuyên sâu. Đồng thời, việc đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của bộ máy hành chính sau sáp nhập là yếu tố sống còn để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

4.3. Giải pháp chiến lược để nâng cao sức hút FDI

Để tối ưu hóa lợi thế và vượt qua các thách thức, tỉnh Tây Ninh mới cần triển khai một loạt các giải pháp chiến lược toàn diện nhằm nâng cao sức hút FDI.

4.3.1. Hoàn thiện quy hoạch tổng thể và phát triển hạ tầng đồng bộ, hiện đại

Hạ tầng là xương sống của phát triển kinh tế. Tỉnh cần tập trung tích hợp quy hoạch tỉnh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến 2050 để có một định hướng phát triển rõ ràng và nhất quán. Đồng thời, cần đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng và thu hút đầu tư vào các công trình hạ tầng trọng điểm như cao tốc Thành phố Hồ Chí Minh – Mộc Bài, đường 827E, đường Bời Lời, và trục động lực Đức Hòa. Việc phát triển các khu công nghiệp mới và mở rộng các khu hiện hữu theo hướng hiện đại, xanh, bền vững, với hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ là vô cùng cần thiết. Hạ tầng hiện đại không chỉ giảm chi phí cho doanh nghiệp mà còn là yếu tố quan trọng thu hút các ngành công nghệ cao và logistics, những ngành đòi hỏi kết nối thông suốt và hiệu quả, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho tỉnh.

4.3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ

Trong bối cảnh cạnh tranh lao động ngày càng gay gắt và yêu cầu về công nghệ cao, việc đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Tỉnh cần đẩy mạnh giáo dục nghề nghiệp, đặc biệt là phân luồng học sinh sau THCS để định hướng nghề nghiệp sớm. Phát triển các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo nguồn cung lao động phù hợp với nhu cầu thị trường. Ngoài ra, cần xây dựng chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia trong các lĩnh vực bán dẫn, AI, công nghệ thông tin. Bằng cách nâng cao trình độ lao động, Tây Ninh mới có thể thu hút các dự án FDI có giá trị gia tăng cao hơn, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, chuyển dịch từ lợi thế chi phí sang lợi thế chất lượng nguồn nhân lực.

4.3.3. Tiếp tục cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh

Môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và ít rào cản hành chính là yếu tố hàng đầu thu hút FDI. Tỉnh cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước, xây dựng chính quyền số và nâng cao thứ hạng các chỉ số cạnh tranh. Việc tiếp tục triển khai hiệu quả thủ tục “luồng xanh” cho các dự án ưu tiên sẽ giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích họ đầu tư lâu dài. Điều này cũng giúp tỉnh mới khẳng định cam kết của mình trong việc tạo điều kiện tốt nhất cho hoạt động kinh doanh, xây dựng niềm tin và sự thuận lợi cho nhà đầu tư.

4.3.4. Phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn, công nghệ cao, và công nghiệp xanh phù hợp với định hướng quốc gia

Việc tập trung vào các ngành công nghiệp mũi nhọn và công nghệ cao không chỉ phù hợp với xu hướng FDI toàn cầu mà còn giúp tỉnh mới nâng cao năng lực sản xuất, tạo ra sản phẩm có giá trị cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tỉnh cần ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp xanh gắn với nông nghiệp hiện đại. Đồng thời, cần tận dụng các chính sách hỗ trợ từ Quỹ Hỗ trợ Đầu tư cho các dự án bán dẫn, AI, R&D. Phát triển công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo cũng thể hiện cam kết của tỉnh đối với phát triển bền vững, yếu tố ngày càng được các nhà đầu tư lớn quan tâm, định vị tỉnh mới là trung tâm đổi mới và sản xuất bền vững.

4.3.5. Tăng cường xúc tiến đầu tư có chọn lọc, quảng bá hình ảnh và tiềm năng của tỉnh mới

Sau sáp nhập, Tây Ninh mới cần chủ động xây dựng và quảng bá hình ảnh mới của mình. Tỉnh cần tổ chức các hội thảo xúc tiến đầu tư nước ngoài nhằm giới thiệu môi trường đầu tư và lợi thế, tiềm năng của tỉnh, học hỏi kinh nghiệm từ Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam. Xây dựng các ấn phẩm, tài liệu quảng bá chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ, nhấn mạnh các lợi thế tổng hợp sau sáp nhập là cần thiết. Xúc tiến đầu tư có chọn lọc, nhắm đến các tập đoàn lớn trong các ngành công nghệ cao, logistics và công nghiệp xanh, sẽ giúp tỉnh thu hút đúng loại hình FDI mong muốn, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo ra tác động lan tỏa tích cực đến nền kinh tế địa phương, từ đó nâng cao nhận diện và thu hút đúng đối tượng nhà đầu tư.

5. Kết Luận và Khuyến Nghị

5.1. Tóm tắt các lợi thế chính và tiềm năng vượt trội của tỉnh Tây Ninh mới trong thu hút FDI

Tỉnh Tây Ninh mới, được hình thành từ sự sáp nhập của Tây Ninh và Long An, sở hữu một tập hợp các lợi thế chiến lược và tiềm năng vượt trội trong việc thu hút dòng vốn FDI. Vị trí địa lý chiến lược của tỉnh là cửa ngõ quan trọng kết nối Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng bằng sông Cửu Long và Campuchia, cùng với hệ thống hạ tầng giao thông đa phương thức đang được đầu tư mạnh mẽ (bao gồm đường bộ, đường thủy, và cảng biển), đã tạo nên một trung tâm logistics và sản xuất lý tưởng.

Hệ sinh thái công nghiệp của tỉnh mới được mở rộng và đa dạng, với quỹ đất KCN/CCN lớn và định hướng rõ ràng vào các ngành công nghệ cao (như bán dẫn, AI), công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo, phù hợp với xu hướng FDI toàn cầu. Nguồn nhân lực dồi dào, mặc dù cần được đào tạo nâng cao chất lượng, nhưng có tiềm năng lớn để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp mới.

Môi trường đầu tư thuận lợi được củng cố bởi các chính sách quốc gia thích ứng với Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT), bao gồm việc thành lập Quỹ Hỗ trợ Đầu tư và áp dụng thủ tục “luồng xanh” cho các dự án ưu tiên. Đồng thời, cam kết mạnh mẽ của chính quyền địa phương trong cải cách hành chính và xây dựng chính quyền số cũng góp phần tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư.

Cuối cùng, sự sáp nhập đã tạo ra một tỉnh có quy mô kinh tế và dân số lớn hơn đáng kể, nâng cao vị thế và khả năng thu hút các dự án FDI quy mô lớn, có tính chất lan tỏa, định vị Tây Ninh mới là một điểm đến đầu tư chiến lược và đầy triển vọng.

5.2. Khuyến nghị cụ thể cho các nhà đầu tư tiềm năng và chính quyền địa phương nhằm tối ưu hóa dòng vốn FDI

Để khai thác tối đa tiềm năng và tối ưu hóa dòng vốn FDI vào tỉnh Tây Ninh mới, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho cả nhà đầu tư tiềm năng và chính quyền địa phương:

Đối với Nhà đầu tư tiềm năng:

  • Nghiên cứu sâu về quy hoạch và KCN: Các nhà đầu tư nên tập trung nghiên cứu kỹ lưỡng quy hoạch tổng thể của tỉnh và các khu công nghiệp có định hướng phát triển công nghệ cao, logistics, và công nghiệp xanh, đặc biệt là các khu vực gần cửa khẩu và cảng biển để tận dụng tối đa lợi thế kết nối.
  • Tận dụng chính sách hỗ trợ: Chủ động tìm hiểu và khai thác các chính sách ưu đãi từ Quỹ Hỗ trợ Đầu tư của Việt Nam, đặc biệt nếu dự án thuộc lĩnh vực công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển (R&D), nhằm giảm thiểu chi phí ban đầu và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
  • Hợp tác đào tạo nhân lực: Xem xét hợp tác chặt chẽ với các cơ sở đào tạo nghề địa phương để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu cụ thể của dự án, đảm bảo nguồn cung lao động ổn định và có kỹ năng.
  • Đánh giá chi phí tổng thể: Cân nhắc lợi thế về chi phí thuê đất và logistics so với các tỉnh lân cận, thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi thuế truyền thống, để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả đầu tư dài hạn.

Đối với Chính quyền địa phương (Tỉnh Tây Ninh mới):

  • Ưu tiên hoàn thiện hạ tầng kết nối: Đẩy nhanh tiến độ các dự án giao thông trọng điểm, đặc biệt là các tuyến cao tốc và đường kết nối đến các KCN, cảng biển và cửa khẩu. Việc này sẽ trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh và giảm chi phí cho doanh nghiệp.
  • Đầu tư chiến lược vào nhân lực chất lượng cao: Xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, liên kết với các trường đại học, viện nghiên cứu lớn trong và ngoài nước. Đồng thời, cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn.
  • Tiếp tục cải cách hành chính và chuyển đổi số: Đảm bảo bộ máy hành chính hoạt động hiệu quả, minh bạch sau sáp nhập, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục, đặc biệt cho các dự án FDI. Việc này sẽ củng cố niềm tin và sự thuận lợi cho nhà đầu tư.
  • Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Có chính sách khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ để tạo chuỗi giá trị hoàn chỉnh, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng tính hấp dẫn cho các nhà đầu tư lớn.
  • Xúc tiến đầu tư có trọng tâm: Tập trung quảng bá tiềm năng của tỉnh mới đến các tập đoàn đa quốc gia trong các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, AI, logistics và công nghiệp xanh, thông qua các kênh chuyên biệt và sự kiện quốc tế.
  • Xây dựng thương hiệu tỉnh mới: Phát triển một chiến lược truyền thông và xây dựng hình ảnh mạnh mẽ cho Tây Ninh mới như một điểm đến đầu tư chiến lược, năng động và bền vững, nhằm nâng cao nhận diện và thu hút đúng đối tượng nhà đầu tư.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *